| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3121
|
|
Phạm Gia Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3122
|
|
Ngô Duy Thông | Nam | 1999 | - | 1475 | - | |||
|
3123
|
|
Đỗ Văn Hoàng Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3124
|
|
Nguyễn Công Thắng | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
3125
|
|
Trịnh Thanh Thảo | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3126
|
|
Đặng Thị Vương Thủy | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
3127
|
|
Phan Ngọc Mai | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
3128
|
|
Nguyễn Anh Bình | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
3129
|
|
Đỗ Thị Bảo Trân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3130
|
|
Đinh Công Quang Vinh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
3131
|
|
Trần Quốc Phong | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
3132
|
|
Cao Minh Triết | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
3133
|
|
Mai Sơn Tùng | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
3134
|
|
Phạm Đan Chi | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
3135
|
|
Hồ Quỳnh Thư | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
3136
|
|
Đặng Thanh Tuấn | Nam | 1977 | - | - | - | |||
|
3137
|
|
Nguyễn Tuấn Minh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3138
|
|
Nguyễn Ngọc Quỳnh Trâm | Nữ | 2004 | FA | - | - | - | w | |
|
3139
|
|
Hàng Nguyễn Minh Thông | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3140
|
|
Vo Nhat Trung | Nam | 2013 | - | - | - | |||