| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3101
|
|
Lê Văn Ngọc Lĩnh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3102
|
|
Nguyễn Gia Long | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3103
|
|
Trần Huỳnh Khôi | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3104
|
|
Bùi Ngô Bảo Trân | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
3105
|
|
Vũ Thanh Phong | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3106
|
|
Đào Thanh Thịnh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3107
|
|
Phan Lê Huy Hoàng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3108
|
|
Lê Bá Khánh Huy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3109
|
|
Lê Phạm Thành Hưng | Nam | 2010 | - | 1476 | - | |||
|
3110
|
|
Đặng Qúy Bình | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3111
|
|
Lưu Ngọc Diệp | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3112
|
|
Trần Hoàng Nhật Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3113
|
|
Nguyễn Thành Trung | Nam | 1985 | FA | - | - | - | ||
|
3114
|
|
Nguyễn Anh Kiệt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3115
|
|
Nguyễn Nam Phong | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3116
|
|
Nguyễn Tiến Thành | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
3117
|
|
Đoàn Ngọc Bích Trâm | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
3118
|
|
Nguyễn Minh Tiến | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3119
|
|
Mạnh Đức Trí | Nam | 2008 | - | 1708 | - | |||
|
3120
|
|
Đặng Duy Đức | Nam | 2017 | - | - | - | |||