| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3081
|
|
Nguyễn Hoàng Trọng | Nam | 2010 | - | 1446 | - | |||
|
3082
|
|
Đỗ Văn Quốc Thái | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3083
|
|
Đào Thiên Long | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
3084
|
|
Trần Quang Hải | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3085
|
|
Lê Đăng Khoa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3086
|
|
Nguyễn Minh Quân | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3087
|
|
Lê Thiêm Việt Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3088
|
|
Võ Ngọc Phương Dung | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
3089
|
|
Quách Minh Thành | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3090
|
|
Ngô Hoàng Gia | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3091
|
|
Lai Minh Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3092
|
|
Dư Quốc Tiến | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
3093
|
|
Nguyễn Việt Bách | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3094
|
|
Trịnh Tuấn Kiệt | Nam | 2017 | - | - | 1633 | |||
|
3095
|
|
Vũ Đình Nam Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3096
|
|
Vũ Minh Nhật | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3097
|
|
Nguyễn Thanh Hiền | Nữ | 2012 | - | - | 1433 | w | ||
|
3098
|
|
Nguyễn Minh Thư | Nữ | 2016 | - | - | 1626 | w | ||
|
3099
|
|
Phạm Võ Nguyên | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
3100
|
|
Lâm Văn Thanh Hải | Nam | 2010 | - | 1513 | 1562 | |||