| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3061
|
|
Ngô Ngọc Lan | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
3062
|
|
Nguyễn Bá Quang Minh | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
3063
|
|
Nguyễn Ngọc Tuấn Anh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3064
|
|
Danh Huyền Trân | Nam | 2005 | - | 1440 | 1436 | |||
|
3065
|
|
Đặng Hương Ly | Nữ | 1994 | - | - | - | w | ||
|
3066
|
|
Trương Nguyễn Minh Đức | Nam | 2009 | - | 1558 | 1546 | |||
|
3067
|
|
Đỗ Thái Hà | Nam | 2009 | - | 1543 | - | |||
|
3068
|
|
Nguyễn Tiến Đạt | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
3069
|
|
Trần Trung Hiếu | Nam | 2011 | - | - | 1489 | |||
|
3070
|
|
Nguyễn Văn Huy | Nam | 2001 | - | - | 1482 | |||
|
3071
|
|
Nguyễn Đức Nghĩa | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3072
|
|
Huỳnh Nguyễn Hồng Ngọc | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
3073
|
|
Lê Gia Huy | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3074
|
|
Nguyễn Quốc Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3075
|
|
Vũ Ngọc Khuê Linh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
3076
|
|
Nguyễn Việt Cường | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3077
|
|
Hoàng Thế Dũng | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
3078
|
|
Võ Duy Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3079
|
|
Trần Phước Minh Tâm | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3080
|
|
Trịnh Tùng Sơn | Nam | 2010 | - | - | - | |||