| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3041
|
|
Trần Văn Cường | Nam | 1985 | NA | - | - | - | ||
|
3042
|
|
Phạm Phú Gia | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3043
|
|
Huỳnh Ngọc Thiên Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3044
|
|
Tạ Nguyên Thiện Nhân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3045
|
|
Võ Đăng Thức | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3046
|
|
Bùi Ngọc Linh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
3047
|
|
Trần Minh Tân | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
3048
|
|
Chu Quang Nhật Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3049
|
|
Nguyễn Thị Thanh An | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
3050
|
|
Nguyễn Hữu Nhật Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3051
|
|
Nguyễn Bảo Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3052
|
|
Phan Quốc Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3053
|
|
Trần Tất Thắng | Nam | 2009 | - | 1766 | - | |||
|
3054
|
|
Bùi Đan Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3055
|
|
Ngô Thái Trọng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3056
|
|
Phạm Sơn Hà | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
3057
|
|
Trịnh Phúc Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3058
|
|
Tạ Nguyễn Lan Vy | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
3059
|
|
Nguyễn Thanh Khoa | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3060
|
|
Nguyễn Mạc Xuân Tiến | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||