| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3041
|
|
Nguyễn Công Thắng | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
3042
|
|
Trịnh Thanh Thảo | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3043
|
|
Đặng Thị Vương Thủy | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
3044
|
|
Phan Ngọc Mai | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
3045
|
|
Nguyễn Anh Bình | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
3046
|
|
Đỗ Thị Bảo Trân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3047
|
|
Đinh Công Quang Vinh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
3048
|
|
Trần Quốc Phong | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
3049
|
|
Cao Minh Triết | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
3050
|
|
Mai Sơn Tùng | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
3051
|
|
Hồ Quỳnh Thư | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
3052
|
|
Đặng Thanh Tuấn | Nam | 1977 | - | - | - | |||
|
3053
|
|
Nguyễn Tuấn Minh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3054
|
|
Nguyễn Ngọc Quỳnh Trâm | Nữ | 2004 | FA | - | - | - | w | |
|
3055
|
|
Hàng Nguyễn Minh Thông | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3056
|
|
Vo Nhat Trung | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3057
|
|
Hoàng Nguyễn Bảo Quyên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3058
|
|
Lê Đức Tân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3059
|
|
Lê Phúc Thái An | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3060
|
|
Nguyễn Thế Khải | Nam | 2013 | - | 1449 | - | |||