DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
301 FIDE 12404438 Lê Nhật Minh Nam 1996 1941 1920 1932 i
302 FIDE 12400378 Nguyễn Anh Tuấn Nam 1987 DI 1941 - - i
303 FIDE 12421154 Trần Đức Tú Nam 1967 NA 1940 1973 2094
304 FIDE 12402486 Lê Thị Minh Thơ Nữ 1976 1940 - - wi
305 FIDE 12401382 Nguyễn Hoàng Anh Nữ 1998 WCM 1940 1882 1903 wi
306 FIDE 12414697 Lương Hoàng Tú Linh Nữ 2005 WFM 1940 1948 1965 w
307 FIDE 12402206 Nguyễn Huỳnh Trọng Hải Nam 1996 1939 1920 1935 i
308 FIDE 12415740 Mai Hiếu Linh Nữ 2009 WFM 1939 1919 2047 w
309 FIDE 12404993 Huỳnh Hai Him Nam 2003 FM 1938 1923 1937 i
310 FIDE 12404756 Nguyễn Văn Phúc Hậu Nam 2000 1938 - - i
311 FIDE 12400017 Đặng Vũ Dũng Nam 1961 1938 - 2026 i
312 FIDE 12406317 Nguyễn Khương Duy Nam 1993 1937 1873 - i
313 FIDE 12403946 Nguyễn Trung Hiếu Nam 1993 1936 - - i
314 FIDE 12408077 Lê Huy Hoàng Nam 2003 1935 1625 1852
315 FIDE 12403482 Huỳnh Thị Hồng Sương Nữ 1991 1935 - - wi
316 FIDE 12402125 Trần Ngô Thiên Phú Nam 1995 1935 - - i
317 FIDE 12401935 Phạm Thị Thu Hoài Nữ 1990 FI 1932 1870 1808 wi
318 FIDE 12444219 Phạm Hữu Đạt Nam 2010 1932 1656 1890
319 FIDE 12400475 Nguyễn Văn Toàn Thành Nam 1998 CM 1932 1972 1955 i
320 FIDE 12415375 Nguyễn Linh Đan Nữ 2007 WCM 1932 1914 1884 w