DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
301 FIDE 12424102 Nguyễn Khắc Bảo An Nam 2011 1951 1866 1871
302 FIDE 12405388 Huỳnh Minh Chiến Nam 2002 1950 1890 1890 i
303 FIDE 12438103 Phan Trần Khôi Nguyên Nam 2014 1948 1972 1976
304 FIDE 12459771 Văn Đình Khôi Nam 2001 1947 1673 1641
305 FIDE 12403458 Nguyễn Tấn Thịnh Nam 1996 1946 1984 1939 i
306 FIDE 12442925 Nguyễn Lê Nhật Quang Nam 2012 1946 2041 1992
307 FIDE 12444022 Nguyễn Duy Khải Nam 2012 1946 - - i
308 FIDE 12404616 Nguyễn Hải Đảo Nam 1990 1946 1818 1785 i
309 FIDE 12401323 Đỗ Thị Diễm Thúy Nữ 1983 NA 1946 - - wi
310 FIDE 12425168 Nguyễn Hữu Khoa Nguyên Nam 1994 1946 - - i
311 FIDE 12400505 Ngô Thị Kim Tuyến Nữ 1991 1945 1882 1889 wi
312 FIDE 12405736 Võ Kim Cang Nam 2001 1945 1885 1885 i
313 FIDE 12417424 Đỗ Quang Minh Nam 2009 1944 1698 1676
314 FIDE 12417823 Đặng Hoàng Quý Nhân Nam 2006 1943 1920 - i
315 FIDE 12494283 Mai Công Hiệp Nam 1998 1943 - -
316 FIDE 12404438 Lê Nhật Minh Nam 1996 1941 1920 1932 i
317 FIDE 12400378 Nguyễn Anh Tuấn Nam 1987 DI 1941 - - i
318 FIDE 12421154 Trần Đức Tú Nam 1967 NA 1940 1973 2094 i
319 FIDE 12402486 Lê Thị Minh Thơ Nữ 1976 1940 - - wi
320 FIDE 12401382 Nguyễn Hoàng Anh Nữ 1998 WCM 1940 1882 1903 wi