DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Ngày sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
301 FIDE 12402486 Lê Thị Minh Thơ Nữ 12-06-1976 1940 - - wi
302 FIDE 12431265 Bùi Quang Huy Nam 18-04-2014 1940 2106 2053
303 FIDE 12401382 Nguyễn Hoàng Anh Nữ 16-07-1998 WCM 1940 1882 1903 wi
304 FIDE 12402206 Nguyễn Huỳnh Trọng Hải Nam 14-11-1996 1939 1920 1935 i
305 FIDE 12415740 Mai Hiếu Linh Nữ 27-07-2009 WFM 1939 2016 2048 w
306 FIDE 12404993 Huỳnh Hai Him Nam 13-01-2003 FM 1938 1923 1937 i
307 FIDE 12404756 Nguyễn Văn Phúc Hậu Nam 16-03-2000 1938 - - i
308 FIDE 12400017 Đặng Vũ Dũng Nam 1961-07-13 1938 - 2026 i
309 FIDE 12406317 Nguyễn Khương Duy Nam 13-07-1993 1937 1873 - i
310 FIDE 12403946 Nguyễn Trung Hiếu Nam 18-04-1993 1936 - - i
311 FIDE 12408077 Lê Huy Hoàng Nam 22-09-2003 1935 1625 1852
312 FIDE 12403482 Huỳnh Thị Hồng Sương Nữ 26-11-1991 1935 - - wi
313 FIDE 12402125 Trần Ngô Thiên Phú Nam 25-04-1995 1935 - - i
314 FIDE 12401935 Phạm Thị Thu Hoài Nữ 18-01-1990 FI 1932 1870 1808 wi
315 FIDE 12400475 Nguyễn Văn Toàn Thành Nam 01-11-1998 CM 1932 1945 1936 i
316 FIDE 12415375 Nguyễn Linh Đan Nữ 19-02-2007 WCM 1932 1914 1884 w
317 FIDE 12404888 Lê Minh Tú Nam 02-07-1998 FM 1932 1956 1945
318 FIDE 12400335 Đoàn Văn Đức Nam 11-08-1987 1931 1916 1836
319 FIDE 12405191 Phạm Phú Vinh Nam 18-10-2003 FM 1929 1869 1863 i
320 FIDE 12401617 Chu Đức Huy Nam 16-02-1995 1929 - - i