DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
2981 FIDE 12485918 Danh Huyền Trân Nam 2005 - 1440 1436
2982 FIDE 12420638 Đặng Hương Ly Nữ 1994 - - - w
2983 FIDE 12487198 Trương Nguyễn Minh Đức Nam 2009 - 1558 1546
2984 FIDE 12490270 Đỗ Thái Hà Nam 2009 - 1543 -
2985 FIDE 12426270 Nguyễn Tiến Đạt Nam 2005 - - -
2986 FIDE 12492574 Trần Trung Hiếu Nam 2011 - - 1489
2987 FIDE 12428574 Nguyễn Văn Huy Nam 2001 - - 1482
2988 FIDE 12430110 Nguyễn Đức Nghĩa Nam 2012 - - -
2989 FIDE 12495646 Huỳnh Nguyễn Hồng Ngọc Nữ 2009 - - - w
2990 FIDE 12498718 Lê Gia Huy Nam 2008 - - -
2991 FIDE 12433950 Nguyễn Quốc Anh Nam 2013 - - -
2992 FIDE 12439070 Vũ Ngọc Khuê Linh Nữ 2011 - - - w
2993 FIDE 12443166 Nguyễn Việt Cường Nam 2010 - - -
2994 FIDE 12446238 Hoàng Thế Dũng Nam 1987 - - -
2995 FIDE 12446750 Võ Duy Khoa Nam 2014 - - -
2996 FIDE 12449822 Trần Phước Minh Tâm Nam 2014 - - -
2997 FIDE 12451614 Trịnh Tùng Sơn Nam 2010 - - -
2998 FIDE 12453919 Châu Ngọc Hoàng Phúc Nam 2016 - - -
2999 FIDE 12455199 Bùi Bảo Ngọc Nữ 2014 - - - w
3000 FIDE 12458015 Nguyễn Dương Nhã Uyên Nữ 2018 - - - w