| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2981
|
|
Danh Huyền Trân | Nam | 2005 | - | 1440 | 1436 | |||
|
2982
|
|
Đặng Hương Ly | Nữ | 1994 | - | - | - | w | ||
|
2983
|
|
Trương Nguyễn Minh Đức | Nam | 2009 | - | 1558 | 1546 | |||
|
2984
|
|
Đỗ Thái Hà | Nam | 2009 | - | 1543 | - | |||
|
2985
|
|
Nguyễn Tiến Đạt | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
2986
|
|
Trần Trung Hiếu | Nam | 2011 | - | - | 1489 | |||
|
2987
|
|
Nguyễn Văn Huy | Nam | 2001 | - | - | 1482 | |||
|
2988
|
|
Nguyễn Đức Nghĩa | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2989
|
|
Huỳnh Nguyễn Hồng Ngọc | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
2990
|
|
Lê Gia Huy | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
2991
|
|
Nguyễn Quốc Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2992
|
|
Vũ Ngọc Khuê Linh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
2993
|
|
Nguyễn Việt Cường | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2994
|
|
Hoàng Thế Dũng | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
2995
|
|
Võ Duy Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2996
|
|
Trần Phước Minh Tâm | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2997
|
|
Trịnh Tùng Sơn | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2998
|
|
Châu Ngọc Hoàng Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2999
|
|
Bùi Bảo Ngọc | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3000
|
|
Nguyễn Dương Nhã Uyên | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||