| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2961
|
|
Huỳnh Ngọc Thiên Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2962
|
|
Tạ Nguyên Thiện Nhân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2963
|
|
Võ Đăng Thức | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2964
|
|
Bùi Ngọc Linh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
2965
|
|
Trần Minh Tân | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
2966
|
|
Chu Quang Nhật Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2967
|
|
Nguyễn Phạm Bích Ngọc | Nữ | 2018 | - | 1485 | 1463 | w | ||
|
2968
|
|
Nguyễn Thị Thanh An | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
2969
|
|
Nguyễn Hữu Nhật Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2970
|
|
Nguyễn Bảo Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2971
|
|
Phan Quốc Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2972
|
|
Trần Tất Thắng | Nam | 2009 | - | 1766 | - | |||
|
2973
|
|
Bùi Đan Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2974
|
|
Ngô Thái Trọng | Nam | 2011 | - | - | 1409 | |||
|
2975
|
|
Phạm Sơn Hà | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
2976
|
|
Tạ Nguyễn Lan Vy | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
2977
|
|
Nguyễn Thanh Khoa | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
2978
|
|
Nguyễn Mạc Xuân Tiến | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
2979
|
|
Nguyễn Bá Quang Minh | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
2980
|
|
Nguyễn Ngọc Tuấn Anh | Nam | 2007 | - | - | - | |||