| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2901
|
|
Bùi Tô Hoài | Nam | 1973 | - | - | - | |||
|
2902
|
|
Đào Thị Hồng Lan | Nữ | 1974 | - | - | - | w | ||
|
2903
|
|
Vũ Băng Ngọc | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
2904
|
|
Trương Khánh An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
2905
|
|
Văn Thị Anh Thy | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
2906
|
|
Cao Văn Đài | Nam | 1999 | NA | - | - | - | ||
|
2907
|
|
Tôn Thất Bảo Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2908
|
|
Võ Hoàng Nam | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
2909
|
|
Cao Trần Đại Nhân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2910
|
|
Ngô Trần Lâm Nhiên | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2911
|
|
Nguyễn Duệ Phương | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2912
|
|
Trương Trần Minh Tú | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2913
|
|
Đào Đức Hưng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2914
|
|
Tô Việt Hoàng | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
2915
|
|
Đinh Tuệ Minh Anh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
2916
|
|
Lê Nho Gia Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2917
|
|
Phạm Thị Thùy Anh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
2918
|
|
Trần Văn Mạnh | Nam | 2006 | - | 1611 | - | |||
|
2919
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2920
|
|
Võ Thành Thế Luân | Nam | 2014 | - | - | - | |||