DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
2881 FIDE 561006106 Đoàn Ngọc Quỳnh Trân Nữ 2013 - - - w
2882 FIDE 561006874 Trần Uyên Nhi Nữ 2013 - - - w
2883 FIDE 12470554 Đinh Bảo Anh Nữ 2014 - - - w
2884 FIDE 12406554 Trịnh Ngô Bảo Ngân Nữ 2005 - - - w
2885 FIDE 561009946 Huỳnh Trọng Hiếu Nam 2020 - 1414 -
2886 FIDE 12473626 Châu Ngọc Trung Nam 1997 - - -
2887 FIDE 12409626 Nguyễn Thị Tuyết Nga Nam 1978 DI - - -
2888 FIDE 561011738 Nguyễn Thị Hồng Quyên Nữ 1985 - - - w
2889 FIDE 12411418 Vũ Hoàng Khánh Nam 2007 - - -
2890 FIDE 12411930 Cao Khánh Linh Nữ 2004 - - - w
2891 FIDE 12478490 Phan Thiên Kim Nữ 2012 - - - w
2892 FIDE 12480282 Nông Đức Dũng Nam 2012 - - -
2893 FIDE 561017370 Phạm Gia Kiệt Nam 2007 - - -
2894 FIDE 12416282 Bùi Tiến Thành Nam 2009 - - -
2895 FIDE 12417050 Lê Hồng Minh Nam 2003 - - -
2896 FIDE 561019674 Nguyễn Minh Đức Nam 2013 - - -
2897 FIDE 12483354 Nguyễn Quang Minh Nam 2006 - - 1525
2898 FIDE 12484890 Nguyễn Minh Thời Nam 1981 - - -
2899 FIDE 12486426 Nguyễn Danh Khoa Nam 2014 - - -
2900 FIDE 12421146 Nguyễn Trọng Bắc Nam 1971 - - -