| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2841
|
|
Trần Ngọc Thanh Tâm | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
2842
|
|
Trần Anh Tuấn | Nam | 1972 | - | - | - | |||
|
2843
|
|
Nguyễn Hữu Bảo Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2844
|
|
Vũ Hiền Thanh | Nữ | 2001 | NA | - | - | - | w | |
|
2845
|
|
Đỗ Đức Tuấn | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2846
|
|
Nguyễn Cao Vinh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
2847
|
|
Lê Hà Nam | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
2848
|
|
Nguyễn Hữu Minh Triết | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
2849
|
|
Huỳnh Thành Nghĩa | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
2850
|
|
Trần Gia Lạc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2851
|
|
Trần Đức Cường | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2852
|
|
Đặng Minh Khang | Nam | 2007 | - | 1548 | - | |||
|
2853
|
|
Nguyễn Đặng Trọng Phúc | Nam | 1997 | - | 1516 | 1740 | |||
|
2854
|
|
Bùi Thiên Bảo | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
2855
|
|
Tào Minh Trang | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
2856
|
|
Nguyễn Thành Tài | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
2857
|
|
Nguyễn Hữu Tuấn Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2858
|
|
Nguyễn Lê Phúc Lâm | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
2859
|
|
Đinh Bùi Minh Chiêu | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
2860
|
|
Phan Huy Vũ | Nam | 2019 | - | 1534 | - | |||