| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2821
|
|
Bùi Tiến Thành | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
2822
|
|
Lê Hồng Minh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
2823
|
|
Nguyễn Quang Minh | Nam | 2006 | - | - | 1525 | |||
|
2824
|
|
Nguyễn Minh Thời | Nam | 1981 | - | - | - | |||
|
2825
|
|
Nguyễn Danh Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2826
|
|
Nguyễn Trọng Bắc | Nam | 1971 | - | - | - | |||
|
2827
|
|
Huỳnh Trần Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2828
|
|
Lê Vũ An Nhiên | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
2829
|
|
Nguyễn Đình Bảo Khang | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2830
|
|
Nguyễn Trác Quân | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2831
|
|
Nguyễn Quốc Khánh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2832
|
|
Phan Thiên Phú | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2833
|
|
Phạm Hồng Phước | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2834
|
|
Cù Xuân Diệu | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
2835
|
|
Nguyễn Nam Sơn | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2836
|
|
Lê Phương Lộc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2837
|
|
Nguyễn Nhật Duy Minh | Nam | 2012 | - | - | 1482 | |||
|
2838
|
|
Phạm Trần Khánh Linh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
2839
|
|
Phạm Hoàng Minh Đức | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2840
|
|
Ngô Đức Bảo Châu | Nam | 2015 | - | - | - | |||