DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
281 FIDE 12400335 Đoàn Văn Đức Nam 1987 1966 1955 1832
282 FIDE 12404497 Nguyễn Văn Thành Bđ Nam 1963 - - i
283 FIDE 12403083 Nguyễn Hồng Ngọc Nữ 2000 WCM NA 1963 1917 1917 wi
284 FIDE 12468517 Nguyễn Đỗ Phú Trọng Nam 2011 1962 1993 1948
285 FIDE 12400033 Võ Đại Hoài Đức Nam 1967 1961 1918 -
286 FIDE 12400890 Ngô Thị Kim Cương Nữ 1984 1961 1960 1943 wi
287 FIDE 12403547 Đoàn Thị Hồng Nhung Nữ 1997 1959 1909 1972 wi
288 FIDE 12434914 Châu Văn Khải Hoàn Nam 2011 1957 1911 1931
289 FIDE 12423157 Nguyễn Hồng Thắm Nữ 1998 1957 - - wi
290 FIDE 12401943 Bùi Thị Mỹ Hằng Nữ 1988 NA 1956 - - w
291 FIDE 12400998 Nguyễn Thanh Thủy Tiên Nữ 1999 WIM 1956 1876 1847 w
292 FIDE 12404845 Hoàng Minh Phong Nam 1987 1956 - - i
293 FIDE 12415693 Trần Đăng Minh Đức Nam 2008 1956 1846 1885
294 FIDE 12404446 Lý Quốc Long Nam 1992 FA 1954 - - i
295 FIDE 12403580 Bồ Huỳnh Nhật Trường Nam 1995 1953 - - i
296 FIDE 12431320 Lâm Gia Huy Nam 2005 1953 1779 1841
297 FIDE 12406813 Nguyễn Vũ Thu Hiền Nữ 2002 WCM 1952 1892 1892 wi
298 FIDE 12414352 Hoàng Quốc Khánh Nam 2006 1952 1886 1837
299 FIDE 12400432 Nguyễn Duy Điền Nguyên Nam 1994 CM 1951 - - i
300 FIDE 12401536 Lê Phú Nguyên Thảo Nữ 1988 NA 1951 1935 1916 w