DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Ngày sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
281 FIDE 12406813 Nguyễn Vũ Thu Hiền Nữ 13-01-2002 WCM 1952 1892 1892 wi
282 FIDE 12407380 Trần Nguyễn Đăng Khoa Nam 10-01-1994 1952 1842 1927
283 FIDE 12429740 Nguyễn Lương Vũ Nam 10-02-2014 CM 1952 1923 1889
284 FIDE 12400432 Nguyễn Duy Điền Nguyên Nam 12-09-1994 CM 1951 - - i
285 FIDE 12404080 Nguyễn Thị Minh Oanh Nữ 21-02-1999 WFM FA 1951 1852 1897 wi
286 FIDE 12401536 Lê Phú Nguyên Thảo Nữ 04-09-1988 NA 1951 1935 1916 w
287 FIDE 12405388 Huỳnh Minh Chiến Nam 29-03-2002 1950 1890 1890 i
288 FIDE 12403407 Trần Lê Đan Thụy Nữ 31-08-1996 WFM 1950 1923 1930 wi
289 FIDE 12403458 Nguyễn Tấn Thịnh Nam 26-08-1996 1946 1984 1939
290 FIDE 12444022 Nguyễn Duy Khải Nam 18-12-2012 1946 - - i
291 FIDE 12404616 Nguyễn Hải Đảo Nam 30-12-1990 1946 - - i
292 FIDE 12401323 Đỗ Thị Diễm Thúy Nữ 24-12-1983 NA 1946 - - wi
293 FIDE 12425168 Nguyễn Hữu Khoa Nguyên Nam 31-05-1994 1946 - - i
294 FIDE 12400505 Ngô Thị Kim Tuyến Nữ 10-09-1991 1945 1880 1890 wi
295 FIDE 12405736 Võ Kim Cang Nam 25-04-2001 1945 1885 1885 i
296 FIDE 12400998 Nguyễn Thanh Thủy Tiên Nữ 28-02-1999 WIM 1944 1889 1908 w
297 FIDE 12417823 Đặng Hoàng Quý Nhân Nam 11-04-2006 1943 1920 - i
298 FIDE 12404438 Lê Nhật Minh Nam 23-10-1996 1941 1920 1932 i
299 FIDE 12400378 Nguyễn Anh Tuấn Nam 04-11-1987 DI 1941 - - i
300 FIDE 12421154 Trần Đức Tú Nam 1967-12-13 NA 1940 1973 2094