DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
281 FIDE 12401943 Bùi Thị Mỹ Hằng Nữ 1988 NA 1956 - - w
282 FIDE 12404845 Hoàng Minh Phong Nam 1987 1956 - - i
283 FIDE 12426903 Mai Đức Kiên Nam 2012 1955 1836 1759
284 FIDE 12404446 Lý Quốc Long Nam 1992 FA 1954 - - i
285 FIDE 12403580 Bồ Huỳnh Nhật Trường Nam 1995 1953 - - i
286 FIDE 12406813 Nguyễn Vũ Thu Hiền Nữ 2002 WCM 1952 1892 1892 wi
287 FIDE 12400432 Nguyễn Duy Điền Nguyên Nam 1994 CM 1951 - - i
288 FIDE 12401536 Lê Phú Nguyên Thảo Nữ 1988 NA 1951 1935 1916 w
289 FIDE 12405388 Huỳnh Minh Chiến Nam 2002 1950 1890 1890 i
290 FIDE 12433810 Trần Phạm Quang Minh Nam 2014 1949 1863 1820
291 FIDE 12400998 Nguyễn Thanh Thủy Tiên Nữ 1999 WIM 1948 1856 1853 w
292 FIDE 12459771 Văn Đình Khôi Nam 2001 1947 1673 1667
293 FIDE 12403458 Nguyễn Tấn Thịnh Nam 1996 1946 1984 1939 i
294 FIDE 12444022 Nguyễn Duy Khải Nam 2012 1946 - - i
295 FIDE 12404616 Nguyễn Hải Đảo Nam 1990 1946 1870 1862 i
296 FIDE 12401323 Đỗ Thị Diễm Thúy Nữ 1983 NA 1946 - - wi
297 FIDE 12425168 Nguyễn Hữu Khoa Nguyên Nam 1994 1946 - - i
298 FIDE 12400505 Ngô Thị Kim Tuyến Nữ 1991 1945 1901 1897 wi
299 FIDE 12405736 Võ Kim Cang Nam 2001 1945 1885 1885 i
300 FIDE 12414697 Lương Hoàng Tú Linh Nữ 2005 WFM 1945 1934 1963 w