| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2781
|
|
Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2782
|
|
Nguyễn Phú Bình | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
2783
|
|
Nguyễn Xuân Khanh | Nam | 2014 | - | 1497 | - | |||
|
2784
|
|
Nguyễn Hải Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2785
|
|
Ho Le Phuong Nhi | Nữ | 2012 | - | - | 1603 | w | ||
|
2786
|
|
Lương Quang Nhật Minh | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
2787
|
|
Đoàn Hải Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2788
|
|
Đào Thế Dũng | Nam | 1956 | - | - | - | |||
|
2789
|
|
Đỗ Hùng Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2790
|
|
Nguyễn Võ Nhật Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2791
|
|
Phạm Ngọc Bảo | Nam | 2010 | - | 1502 | 1635 | |||
|
2792
|
|
Huỳnh Ngọc Gia An | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
2793
|
|
Nguyễn Phương Nam | Nam | 2004 | - | 1536 | 1455 | |||
|
2794
|
|
Nguyễn Tiến Hiếu | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
2795
|
|
Trương Minh Quân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2796
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2797
|
|
Lưu Ngọc Danh Phúc | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2798
|
|
Phan Gia Phúc Nguyên | Nam | 2014 | - | - | 1429 | |||
|
2799
|
|
Trịnh Hải Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2800
|
|
Phạm Vũ Bình | Nam | 2012 | - | - | - | |||