| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2741
|
|
Lê Quốc Anh | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
2742
|
|
Lê Đặng Gia Huy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2743
|
|
Nguyễn Anh Phúc | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
2744
|
|
Nguyễn Duy Long | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
2745
|
|
Nguyễn Phúc Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2746
|
|
Lê Phúc Hào | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2747
|
|
Phạm Hồ Thuỷ Tiên | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
2748
|
|
Vo Nhat Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2749
|
|
Lâm Chí Kiên | Nam | 2012 | - | 1517 | 1520 | |||
|
2750
|
|
Phạm Tùng Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2751
|
|
Doãn Lương Long Vũ | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2752
|
|
Nguyễn Ngọc Linh Đan | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
2753
|
|
Nguyễn Khôi Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2754
|
|
Trần Minh Nhã Thư | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
2755
|
|
Đỗ Đức Dương | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2756
|
|
Phan Thái Bảo | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2757
|
|
Vũ Gia Huy | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
2758
|
|
Nguyễn Văn Dạt | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
2759
|
|
Nguyễn Nam Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2760
|
|
Trần Phúc Nguyên | Nam | 2012 | - | - | 1403 | |||