| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2721
|
|
Nguyễn Cảnh Minh Tùng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
2722
|
|
Lê Trần Khôi Nguyên | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
2723
|
|
Lê Thị Phương Thảo | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
2724
|
|
Trần Đình Vương Bảo | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
2725
|
|
Nguyễn Ngọc Băng Châu | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
2726
|
|
Đinh Ngọc Nguyên Sa | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
2727
|
|
Võ Công Trí | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2728
|
|
Nguyễn Hải Bình | Nam | 2012 | - | 1750 | 1624 | |||
|
2729
|
|
Lê Khắc Tùng Lâm | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
2730
|
|
Phạm Nhật | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
2731
|
|
Nguyễn Hoài Quốc An | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2732
|
|
Nguyễn Trịnh Gia Bảo | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2733
|
|
Nguyễn Thị Xuân Việt | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
2734
|
|
Đặng Thị Kiều Linh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
2735
|
|
Hoàng Lê Hiếu | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2736
|
|
Hoàng Thạch Tỉnh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
2737
|
|
Nguyễn Anh Dũng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
2738
|
|
Lê Trần Linh Anh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
2739
|
|
Nguyễn Ngọc Anh Tuấn | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
2740
|
|
Trần Văn Hải | Nam | 1968 | - | - | - | |||