| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2701
|
|
Trương Phạm Như Quỳnh | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
2702
|
|
Bùi Phương Linh | Nam | 1983 | - | 1667 | - | |||
|
2703
|
|
Trần Văn Trọng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2704
|
|
Nguyễn Hải Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2705
|
|
Nguyễn Hoàng Trọng Nghĩa | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2706
|
|
Võ Ái Xuân | Nữ | 2009 | - | 1406 | - | w | ||
|
2707
|
|
Phạm Thái Dương | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2708
|
|
Nguyễn Hoàng Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2709
|
|
Nguyễn Khoa Nguyên | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2710
|
|
Nguyễn Thành Đạt | Nam | 2012 | - | - | 1423 | |||
|
2711
|
|
Phạm Phương Nhi | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
2712
|
|
Nguyễn Xuân Hùng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
2713
|
|
Đặng Minh Quân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2714
|
|
Trần Tuệ Đăng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2715
|
|
Trần Thế Vinh | Nam | 2011 | - | - | 1640 | |||
|
2716
|
|
Trần Vũ Minh Tuệ | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2717
|
|
Phạm Hoàng Hà | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2718
|
|
Phan Văn Vàng | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
2719
|
|
Trần Hoàng Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2720
|
|
Hà Qúy Châu | Nam | 2007 | - | - | - | |||