| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2681
|
|
Nguyễn Võ Bảo Khanh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
2682
|
|
Lê Thanh Trí Bình | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2683
|
|
Đỗ Quang Anh | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
2684
|
|
Hồ Võ Thùy Dương | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
2685
|
|
Lê Viết Bảo Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2686
|
|
Nguyễn Thành Minh Triết | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2687
|
|
Phan Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2688
|
|
Đỗ Duy Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2689
|
|
Võ Văn Trường | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
2690
|
|
Trương Hữu Khánh | Nam | 2002 | - | 1818 | 1781 | |||
|
2691
|
|
Đỗ Hoàng Tuệ Minh | Nam | 2013 | - | 1460 | - | |||
|
2692
|
|
Nguyễn Thu Phương | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
2693
|
|
Lê Minh Toàn | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
2694
|
|
Ngô Quốc An | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2695
|
|
Nguyễn Văn Phóng | Nam | 2004 | - | 1589 | 1460 | |||
|
2696
|
|
Lê Kiều Nhã Đan | Nữ | 2012 | - | - | 1533 | w | ||
|
2697
|
|
Ngô Nguyên Bình | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2698
|
|
Lê Phạm Tiến Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2699
|
|
Nguyễn Quang Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2700
|
|
Lê Nguyễn Tuệ Nhi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||