| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2661
|
|
Phạm Nhật | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
2662
|
|
Nguyễn Hoài Quốc An | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2663
|
|
Nguyễn Trịnh Gia Bảo | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2664
|
|
Nguyễn Thị Xuân Việt | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
2665
|
|
Hoàng Thạch Tỉnh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
2666
|
|
Lê Trần Linh Anh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
2667
|
|
Nguyễn Ngọc Anh Tuấn | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
2668
|
|
Trần Văn Hải | Nam | 1968 | - | - | - | |||
|
2669
|
|
Đỗ Hoàng Dũng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2670
|
|
Trần Quang Vinh | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
2671
|
|
Dương Quang Khôi | Nam | 2012 | - | - | 1463 | |||
|
2672
|
|
Huỳnh Khánh Băng | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
2673
|
|
Trần Nhật Bá Nghĩa | Nam | 2008 | - | 1419 | - | |||
|
2674
|
|
Nguyễn Văn Hải | Nam | 1978 | - | - | - | |||
|
2675
|
|
Nguyễn Tuấn Ngọc | Nam | 2001 | - | 1651 | - | |||
|
2676
|
|
Nguyễn Đăng Quang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2677
|
|
Huỳnh Nguyễn Bảo Ngọc | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
2678
|
|
Hoàng Đức Nhật | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2679
|
|
Nguyễn Đức Khiêm | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
2680
|
|
Nguyễn Lý Đông Dương | Nam | 2011 | - | - | - | |||