| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2641
|
|
Nguyễn Hoàng Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2642
|
|
Nguyễn Khoa Nguyên | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2643
|
|
Nguyễn Thành Đạt | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2644
|
|
Phạm Phương Nhi | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
2645
|
|
Nguyễn Xuân Hùng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
2646
|
|
Đặng Minh Quân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2647
|
|
Trần Tuệ Đăng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2648
|
|
Trần Thế Vinh | Nam | 2011 | - | - | 1640 | |||
|
2649
|
|
Trần Vũ Minh Tuệ | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2650
|
|
Phạm Hoàng Hà | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2651
|
|
Phan Văn Vàng | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
2652
|
|
Trần Hoàng Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2653
|
|
Hà Qúy Châu | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
2654
|
|
Nguyễn Cảnh Minh Tùng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
2655
|
|
Lê Trần Khôi Nguyên | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
2656
|
|
Lê Thị Phương Thảo | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
2657
|
|
Trần Đình Vương Bảo | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
2658
|
|
Nguyễn Ngọc Băng Châu | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
2659
|
|
Đinh Ngọc Nguyên Sa | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
2660
|
|
Võ Công Trí | Nam | 2018 | - | - | - | |||