| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2621
|
|
Nguyễn Hoàng Khang | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
2622
|
|
Phan Trần Tuấn Anh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
2623
|
|
Trần Đức Vương | Nam | 2009 | - | 1572 | - | |||
|
2624
|
|
Nguyễn Hữu Nam Phong | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
2625
|
|
Đỗ Phú Thái | Nam | 2008 | - | - | 1530 | |||
|
2626
|
|
Lê Hữu Mạnh Tiến | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
2627
|
|
Lê Bảo Trang | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
2628
|
|
Đỗ Thị Dương | Nữ | 1990 | NA | - | - | - | w | |
|
2629
|
|
Nguyễn Thị Ái My | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
2630
|
|
Nguyễn Hải Anh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
2631
|
|
Nguyễn Đặng Thanh Bình | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2632
|
|
Bùi Minh Quân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2633
|
|
Mai Xuân Kiệt | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
2634
|
|
Nguyễn Nhật Duy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2635
|
|
Trần Thiện Nhân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2636
|
|
Lê Mỹ Thùy Trang | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
2637
|
|
Nguyễn Lê Bảo Ngọc | Nữ | 2012 | - | - | 1522 | w | ||
|
2638
|
|
Nguyễn Thu Hiền | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
2639
|
|
Edison Theodore Tăng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2640
|
|
Nguyễn Phan Ngọc Diễm | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||