| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2621
|
|
Võ Văn Trường | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
2622
|
|
Trương Hữu Khánh | Nam | 2002 | - | 1818 | 1781 | |||
|
2623
|
|
Đỗ Hoàng Tuệ Minh | Nam | 2013 | - | 1460 | - | |||
|
2624
|
|
Nguyễn Thu Phương | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
2625
|
|
Lê Minh Toàn | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
2626
|
|
Ngô Quốc An | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2627
|
|
Nguyễn Văn Phóng | Nam | 2004 | - | 1589 | 1439 | |||
|
2628
|
|
Lê Kiều Nhã Đan | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
2629
|
|
Ngô Nguyên Bình | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2630
|
|
Lê Phạm Tiến Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2631
|
|
Nguyễn Quang Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2632
|
|
Lê Nguyễn Tuệ Nhi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
2633
|
|
Trương Phạm Như Quỳnh | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
2634
|
|
Trần Văn Trọng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2635
|
|
Nguyễn Hải Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2636
|
|
Nguyễn Hoàng Trọng Nghĩa | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2637
|
|
Võ Ái Xuân | Nữ | 2009 | - | 1406 | - | w | ||
|
2638
|
|
Phạm Thái Dương | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2639
|
|
Nguyễn Hoàng Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2640
|
|
Nguyễn Khoa Nguyên | Nam | 2017 | - | - | - | |||