| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2601
|
|
Phạm Ngọc Phương Vy | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
2602
|
|
Nguyễn Viết Thành Khôi | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2603
|
|
Nguyễn Chí Kiên | Nam | 2017 | - | - | 1526 | |||
|
2604
|
|
Trần Hồ Anh Tuấn | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2605
|
|
Văn Tuấn Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2606
|
|
Nguyễn Ngọc Khánh Linh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
2607
|
|
Trần Phan Hạ Mỹ | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
2608
|
|
Tưởng Khánh Linh | Nữ | 1995 | - | - | - | w | ||
|
2609
|
|
Phạm Gia Hưng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2610
|
|
Hà Thế Duy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2611
|
|
Trần Tuấn Dũng | Nam | 1998 | NA | - | - | - | ||
|
2612
|
|
Cao Minh Tân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2613
|
|
Nguyễn Cao Đạt | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2614
|
|
Nguyễn Hoàng Minh Nhật | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
2615
|
|
Huỳnh Thái Nhân | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
2616
|
|
Nguyễn Minh Tâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2617
|
|
Nguyễn Minh Trúc | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
2618
|
|
Thái Trân | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
2619
|
|
Lý Phúc Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2620
|
|
Tăng Tiến Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||