DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
261 FIDE 12400491 Đoàn Thị Vân Anh Nữ 1994 WFM 1975 1963 1883 wi
262 FIDE 12406287 Nguyễn Bình Nguyên Nam 1994 1974 - - i
263 FIDE 12419001 Huỳnh Lê Minh Hoàng Nam 2009 1974 1947 2076
264 FIDE 12400688 Nguyễn Ngọc Thùy Trang Nữ 1995 WCM NA 1973 1919 1846 w
265 FIDE 12408441 Trần Đức Hưng Long Nam 2001 1973 1961 -
266 FIDE 12401315 Phan Đình Nhật Khánh Nam 1992 1973 - - i
267 FIDE 12430854 Hoàng Minh Hiếu Nam 2014 1972 1985 1970
268 FIDE 12419230 Tống Thái Hoàng Ân Nữ 2012 1972 1946 1987 w
269 FIDE 12401625 Lê Trọng Đề Toàn Nam 1994 CM NA 1972 - - i
270 FIDE 12402443 Dương Thượng Công Nam 1992 1971 1982 2045 i
271 FIDE 12406732 Nguyễn Hồng Anh Nữ 2001 WIM 1971 2075 2145 w
272 FIDE 12422355 Nguyễn Tuấn Long Nam 1990 NA,DI 1971 1821 1765
273 FIDE 12418005 Phan Trần Bảo Khang Nam 2010 1971 2119 1968
274 FIDE 12402176 Lê Minh Hoàng Nam 1996 CM 1970 - - i
275 FIDE 12432288 Nguyễn Tuấn Anh Nam 1996 1969 1962 -
276 FIDE 12406201 Nguyễn Duy Trung Nam 1996 1969 2022 2042 i
277 FIDE 12400955 Đỗ Hoàng Minh Thơ Nữ 1996 WFM 1968 2064 2069 w
278 FIDE 12415740 Mai Hiếu Linh Nữ 2009 WFM 1967 2007 1889 w
279 FIDE 12406279 Hoàng Minh Hảo Nam 1993 NA 1966 - - i
280 FIDE 12436569 Nguyễn Trí Dũng Nam 2001 1966 - - i