| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2561
|
|
Lê Hữu Mạnh Tiến | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
2562
|
|
Lê Bảo Trang | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
2563
|
|
Đỗ Thị Dương | Nữ | 1990 | NA | - | - | - | w | |
|
2564
|
|
Nguyễn Thị Ái My | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
2565
|
|
Nguyễn Hải Anh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
2566
|
|
Nguyễn Đặng Thanh Bình | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2567
|
|
Bùi Minh Quân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2568
|
|
Mai Xuân Kiệt | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
2569
|
|
Nguyễn Nhật Duy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2570
|
|
Trần Thiện Nhân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2571
|
|
Lê Mỹ Thùy Trang | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
2572
|
|
Nguyễn Lê Bảo Ngọc | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
2573
|
|
Nguyễn Thu Hiền | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
2574
|
|
Edison Theodore Tăng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2575
|
|
Nguyễn Phan Ngọc Diễm | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
2576
|
|
Hường Kha | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2577
|
|
Trần Bảo Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2578
|
|
Nguyễn Anh Tấn | Nam | 1985 | - | - | - | |||
|
2579
|
|
Nguyễn Phương Dung | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
2580
|
|
Huỳnh Gia Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||