| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2521
|
|
Nguyễn Minh Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2522
|
|
Nguyễn Phúc Vinh | Nam | 2011 | - | - | 1613 | |||
|
2523
|
|
Trần Quốc Thịnh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2524
|
|
Nguyễn Ngô Trung Quân | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2525
|
|
Vũ Tiến Thành | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2526
|
|
Hồ Thanh Hùng | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
2527
|
|
Nguyễn Thế Hải | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2528
|
|
Lê Trúc Quân | Nam | 1992 | FA | - | - | - | ||
|
2529
|
|
Hoàng Kiến Hưng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2530
|
|
Trần Thái Sơn | Nam | 1967 | - | - | - | |||
|
2531
|
|
Nguyễn Tuấn Minh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
2532
|
|
Nguyễn Hoàng Huy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2533
|
|
Ngô Triều Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2534
|
|
Lê Viết Phương | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
2535
|
|
Phạm Minh An | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2536
|
|
Nguyễn Tài Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2537
|
|
Trần Đình Lệ Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2538
|
|
Cù Xuân Thành Danh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
2539
|
|
Phạm Băng Như | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
2540
|
|
Phạm Ngọc Phương Vy | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||