| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2501
|
|
Bùi Lê Đức Linh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
2502
|
|
Nguyễn Duy Quang | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
2503
|
|
Phan Xuân Trường | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
2504
|
|
Ngô Hải Phong | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2505
|
|
Phạm Viết Khoa | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2506
|
|
Phạm Phú Vinh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2507
|
|
Bùi Nhã Phương | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
2508
|
|
Khúc Hải Nam | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2509
|
|
Phùng Tiến Đạt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2510
|
|
Nguyễn Minh Châu | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
2511
|
|
Nguyễn Trịnh Huy Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2512
|
|
Đinh Minh Triết | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
2513
|
|
Nguyễn Thái Long | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2514
|
|
Phan Minh Mẫn | Nam | 1977 | - | - | - | |||
|
2515
|
|
Nguyễn Minh An | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
2516
|
|
Trần Anh Duy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2517
|
|
Vũ Phú Khánh | Nam | 2013 | - | - | 1474 | |||
|
2518
|
|
Huỳnh Hữu Nhân | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
2519
|
|
Nguyễn Hải Lâm | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2520
|
|
Trần Hải Bách | Nam | 2012 | - | - | - | |||