DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
241 FIDE 12403610 Bùi Đức Huy Nam 2002 1986 1984 1962 i
242 FIDE 12401986 Huỳnh Vĩnh Thắng Nam 1992 1986 - - i
243 FIDE 561007390 Huỳnh Trọng Trí Nam 2006 1984 - -
244 FIDE 12424641 Nguyễn Minh Chi Nữ 2012 WFM 1984 2026 1897 w
245 FIDE 12410799 Dương Thiện Chương Nam 1989 1983 1865 1922 i
246 FIDE 12404705 Nguyễn Thái Trọng Bằng Nam 1987 1980 - - i
247 FIDE 12404527 Vũ Phi Hùng Nam 1995 1980 1860 1861
248 FIDE 12414816 Nguyễn Thiên Ngân Nữ 2005 WIM FA 1979 1826 1893 w
249 FIDE 12409340 Nguyễn Hoàng Anh Nam 1987 1977 - - i
250 FIDE 12404276 Đỗ Hoàng Lâm Nam 1977 - 1897 i
251 FIDE 12404080 Nguyễn Thị Minh Oanh Nữ 1999 WFM FA 1977 1852 1897 w
252 FIDE 12400491 Đoàn Thị Vân Anh Nữ 1994 WFM 1975 1963 1883 wi
253 FIDE 12406287 Nguyễn Bình Nguyên Nam 1994 1974 - - i
254 FIDE 12408441 Trần Đức Hưng Long Nam 2001 1973 1961 -
255 FIDE 12401315 Phan Đình Nhật Khánh Nam 1992 1973 - - i
256 FIDE 12401625 Lê Trọng Đề Toàn Nam 1994 CM NA 1972 - - i
257 FIDE 12436291 Hoàng Tấn Vinh Nam 2015 CM 1971 2014 2014
258 FIDE 12422355 Nguyễn Tuấn Long Nam 1990 NA,DI 1971 1821 1765
259 FIDE 12402443 Dương Thượng Công Nam 1992 1971 1982 2045 i
260 FIDE 12402176 Lê Minh Hoàng Nam 1996 CM 1970 - - i