| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
241
|
|
Huỳnh Lâm Bình Nguyên | Nam | 1994 | CM | IA,FI | 1987 | 1861 | 1951 | i |
|
242
|
|
Lê Thanh Trung Quốc | Nam | 2007 | 1986 | 1802 | 1697 | |||
|
243
|
|
Trần Công Đạt | Nam | 1986 | - | - | i | |||
|
244
|
|
Huỳnh Vĩnh Thắng | Nam | 1992 | 1986 | 1825 | 1882 | i | ||
|
245
|
|
Phan Phương Đức | Nam | 1992 | 1986 | - | - | i | ||
|
246
|
|
Lê Anh Tú | Nam | 2012 | CM | 1985 | 1963 | 2095 | ||
|
247
|
|
Huỳnh Trọng Trí | Nam | 2006 | 1984 | 1862 | - | |||
|
248
|
|
Dương Thiện Chương | Nam | 1989 | 1983 | 1863 | 1895 | i | ||
|
249
|
|
Nguyễn Trường An Khang | Nam | 2014 | 1982 | 1992 | 2137 | |||
|
250
|
|
Nguyễn Lê Cẩm Hiền | Nữ | 2007 | WCM | 1982 | 1993 | 1769 | w | |
|
251
|
|
Bùi Thị Ngọc Chi | Nữ | 2009 | WCM | 1981 | 1971 | 1927 | w | |
|
252
|
|
Thái Ngọc Tường Minh | Nữ | 2007 | WFM | 1981 | 1921 | 1775 | w | |
|
253
|
|
Vũ Phi Hùng | Nam | 1995 | 1980 | 1860 | 1815 | i | ||
|
254
|
|
Nguyễn Thiên Ngân | Nữ | 2005 | WIM | FA | 1980 | 1891 | 1886 | w |
|
255
|
|
Nguyễn Thái Trọng Bằng | Nam | 1987 | 1980 | - | - | i | ||
|
256
|
|
Nguyễn Nhất Khương | Nam | 2015 | 1979 | 1926 | 1893 | |||
|
257
|
|
Hoàng Vũ Trung Nguyên | Nam | 2002 | 1979 | 1926 | 1849 | |||
|
258
|
|
Đỗ Hoàng Lâm | Nam | 1977 | - | 1897 | i | |||
|
259
|
|
Nguyễn Thị Minh Oanh | Nữ | 1999 | WFM | FA | 1977 | 1852 | 1897 | w |
|
260
|
|
Nguyễn Hoàng Anh | Nam | 1987 | 1977 | - | - | i | ||