DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Ngày sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
241 FIDE 12409006 Lê Thái Nga Nữ 28-09-2003 1983 1831 1846 w
242 FIDE 12410799 Dương Thiện Chương Nam 01-05-1989 1983 1856 1922 i
243 FIDE 12404527 Vũ Phi Hùng Nam 17-03-1995 1980 1860 1861
244 FIDE 12404705 Nguyễn Thái Trọng Bằng Nam 30-11-1986 1980 - - i
245 FIDE 12404276 Đỗ Hoàng Lâm Nam 0000-00-00 1977 - 1897 i
246 FIDE 12409340 Nguyễn Hoàng Anh Nam 30-11-1986 1977 - - i
247 FIDE 12400491 Đoàn Thị Vân Anh Nữ 13-02-1994 WFM 1975 1963 1883 wi
248 FIDE 12406287 Nguyễn Bình Nguyên Nam 30-11-1993 1974 - - i
249 FIDE 12414816 Nguyễn Thiên Ngân Nữ 22-02-2005 WIM FA 1973 1858 1922 w
250 FIDE 12408441 Trần Đức Hưng Long Nam 08-02-2001 1973 1961 -
251 FIDE 12401315 Phan Đình Nhật Khánh Nam 15-03-1992 1973 - - i
252 FIDE 12401625 Lê Trọng Đề Toàn Nam 02-07-1994 CM NA 1972 - - i
253 FIDE 12459771 Văn Đình Khôi Nam 16-09-2001 1972 1750 1712
254 FIDE 12402443 Dương Thượng Công Nam 18-08-1992 1971 1982 2045 i
255 FIDE 12422355 Nguyễn Tuấn Long Nam 21-04-1990 NA;DI 1971 1820 1765
256 FIDE 12402176 Lê Minh Hoàng Nam 13-10-1996 CM 1970 - - i
257 FIDE 12432288 Nguyễn Tuấn Anh Nam 06-09-1996 1969 1962 -
258 FIDE 12406201 Nguyễn Duy Trung Nam 30-05-1996 1969 2022 2042 i
259 FIDE 12400955 Đỗ Hoàng Minh Thơ Nữ 16-04-1996 WFM 1968 2027 2080 w
260 FIDE 12419001 Huỳnh Lê Minh Hoàng Nam 28-04-2009 1967 1927 1954