| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2361
|
|
Phạm Nguyễn Hưng Phát | Nam | 2012 | - | 1674 | 1402 | |||
|
2362
|
|
Huỳnh Thanh Duy | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
2363
|
|
Phạm Yến Linh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
2364
|
|
Nguyễn Thành Phong | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2365
|
|
Hoàng Gia Phúc | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2366
|
|
Bùi Nam Sơn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2367
|
|
Đỗ Đức Trung | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
2368
|
|
Đinh Duy Thái | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2369
|
|
Nguyễn Hoàng Yến Ngân | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
2370
|
|
Đỗ Minh Hiếu | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
2371
|
|
Vũ Hoàng Ngọc Minh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
2372
|
|
Phạm Lê Nhật Minh | Nam | 2017 | - | 1434 | - | |||
|
2373
|
|
Nguyễn Cẩm Tiên | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
2374
|
|
Phạm Phương Linh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
2375
|
|
Trần Minh Trí | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2376
|
|
Đông Vương Lâm | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
2377
|
|
Nguyễn Thị Mai Thảo | Nữ | 2008 | - | 1473 | - | w | ||
|
2378
|
|
Mai Thế Lâm | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2379
|
|
Nguyễn Tống Bảo Thịnh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2380
|
|
Lưu Đức Minh | Nam | 2011 | - | 1470 | 1537 | |||