| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2341
|
|
Thạch Triển Khôn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2342
|
|
Lữ An Kỳ | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
2343
|
|
Trần Lê Cẩm Tiên | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
2344
|
|
Lê Đăng Phúc | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2345
|
|
Nguyễn Ngọc Như Ý | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
2346
|
|
Tạ Thị Kim Ngân | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
2347
|
|
Hồ Thục Quyên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
2348
|
|
Lý Minh Kỳ | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
2349
|
|
Hà Thị Linh Chi | Nữ | 2015 | - | 1425 | 1658 | w | ||
|
2350
|
|
Phạm Ngọc Lâm | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
2351
|
|
Lê Nguyễn Tấn Phong | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2352
|
|
Nguyễn Nam Khánh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
2353
|
|
Nguyễn Bảo Bình | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2354
|
|
Nguyễn Mạnh Vân Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
2355
|
|
Hoàng Trọng Bảo Nam | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2356
|
|
Nguyễn Thị Mai Hương | Nữ | 1961 | - | - | - | w | ||
|
2357
|
|
Nguyễn Văn Hưng | Nam | 1977 | - | - | - | |||
|
2358
|
|
Phạm Hải Châu | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2359
|
|
Nguyễn Đăng Khánh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2360
|
|
Lê Quyền Khánh | Nam | 2017 | - | - | - | |||