| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2321
|
|
Nguyễn Tuấn Phong | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2322
|
|
Bùi Quốc Khánh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2323
|
|
Nguyễn Đức Trí | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2324
|
|
Hoàng Việt Thắng | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
2325
|
|
Nguyễn Thế Phong | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
2326
|
|
Hoa Nguyễn Anh Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2327
|
|
Đào Nguyễn Khang An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2328
|
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 2012 | - | - | 1546 | |||
|
2329
|
|
Phạm Hoàng Bảo Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2330
|
|
Cao Tú Anh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
2331
|
|
Huỳnh Thiên Tường | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
2332
|
|
Phạm Quang Anh | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
2333
|
|
Trịnh Minh Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2334
|
|
Phạm Minh Son | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2335
|
|
Lê Hoàng Nguyên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
2336
|
|
Lâm Trường Phú | Nam | 2003 | - | 1430 | - | |||
|
2337
|
|
Nguyễn Thị Nga | Nữ | 1991 | - | - | - | w | ||
|
2338
|
|
Trần Quang Kiểm | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
2339
|
|
Thân Bảo Trường Nguyên | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
2340
|
|
Nguyễn Trần Khánh Ngân | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||