DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
2301 FIDE 12467723 Phạm Trung Hiếu Nam 2014 - - -
2302 FIDE 12467979 Lê Phúc Lâm Nam 2011 - - 1532
2303 FIDE 561005835 Nguyen Charlaine Myan Nữ 2018 - - - w
2304 FIDE 561008907 Mai Ngọc Hà Nữ 2001 - - - w
2305 FIDE 561012491 Đỗ Nguyễn Đăng Khoa Nam 2010 - - -
2306 FIDE 12477451 Vũ Hoàng Khánh Giang Nữ 2012 - - - w
2307 FIDE 12412171 Đoàn Ngọc Khuê Nam 2004 - - -
2308 FIDE 561015563 Vũ Ngọc Minh Anh Nữ 2018 - - - w
2309 FIDE 12415243 Đặng Nguyễn Đăng Khoa Nam 2007 - - -
2310 FIDE 561018635 Phan Danh Nam Nam 2009 - - -
2311 FIDE 12482315 Võ Trung Kiên Nam 2006 - - -
2312 FIDE 12418315 Nguyễn Hồng Phúc Nguyên Nữ 2002 - - - w
2313 FIDE 12420107 Trương Ngọc Trà My Nữ 2008 - - 1405 w
2314 FIDE 12420875 Đàm Anh Khoa Nam 2012 - - -
2315 FIDE 12423947 Nguyễn Tuấn Dũng Nam 2008 - - -
2316 FIDE 12492043 Huỳnh Thị Xuân Đào Nữ 1970 - 1912 1779 w
2317 FIDE 12492299 Bùi Yến Nhi Nữ 2015 - - - w
2318 FIDE 12428043 Lê Diệu Linh Nữ 1994 - - - w
2319 FIDE 12428299 Nguyễn Anh Mười Nam 1984 - - -
2320 FIDE 12495115 Hoàng Minh Vương Nam 2012 - - -