DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
2241 FIDE 12494089 Lương Nguyễn Đoan Trang Nữ 2004 - - - w
2242 FIDE 12497673 Nguyễn Hải Long Nam 2012 - - -
2243 FIDE 12432393 Trần Thái Dương Nam 2001 - - -
2244 FIDE 12438537 Nguyễn Tuấn Anh Nam 2000 - - -
2245 FIDE 12440329 Nguyễn Chí Dũng Nam 1977 NA - - -
2246 FIDE 12440841 Phạm Minh Thắng Nam 2003 - - -
2247 FIDE 12443913 Trần Minh Đức Nam 2009 - - -
2248 FIDE 12445193 Nguyễn Cảnh Khoa Nam 2016 - - -
2249 FIDE 12448265 Đỗ Gia Bảo Nam 2013 - - -
2250 FIDE 12450057 Lê Trần Nhật Minh Nam 2016 - - -
2251 FIDE 12452106 Hoàng Xuân Minh Bảo Nam 2011 - - -
2252 FIDE 12452874 Nguyễn Phúc Khang Nam 2013 - - -
2253 FIDE 12455946 Hà Nguyên Khôi Nam 2014 - - -
2254 FIDE 12463370 Nguyễn Ngô Bảo Ngọc Nữ 2014 - - - w
2255 FIDE 12465674 Lê Hoàng Đức Nam 1991 - - -
2256 FIDE 561003018 Lương Tấn Sinh Nam 2012 - - 1449
2257 FIDE 561003530 Dương Nguyễn Khánh Linh Nữ 2019 - - - w
2258 FIDE 561003786 Lê Nhật Minh Khang Nam 2020 - - -
2259 FIDE 12403210 Hùynh Thư Trúc Nữ 1999 - - - w
2260 FIDE 12468746 Nguyễn Lê Anh Nam 2013 - - -