| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2241
|
|
Lương Nguyễn Đoan Trang | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
2242
|
|
Nguyễn Hải Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2243
|
|
Trần Thái Dương | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
2244
|
|
Nguyễn Tuấn Anh | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
2245
|
|
Nguyễn Chí Dũng | Nam | 1977 | NA | - | - | - | ||
|
2246
|
|
Phạm Minh Thắng | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
2247
|
|
Trần Minh Đức | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
2248
|
|
Nguyễn Cảnh Khoa | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2249
|
|
Đỗ Gia Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2250
|
|
Lê Trần Nhật Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2251
|
|
Hoàng Xuân Minh Bảo | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2252
|
|
Nguyễn Phúc Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2253
|
|
Hà Nguyên Khôi | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2254
|
|
Nguyễn Ngô Bảo Ngọc | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
2255
|
|
Lê Hoàng Đức | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
2256
|
|
Lương Tấn Sinh | Nam | 2012 | - | - | 1449 | |||
|
2257
|
|
Dương Nguyễn Khánh Linh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
2258
|
|
Lê Nhật Minh Khang | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
2259
|
|
Hùynh Thư Trúc | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
2260
|
|
Nguyễn Lê Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||