| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
221
|
|
Đoàn Thiên Thành | Nam | 1998 | 2001 | - | - | i | ||
|
222
|
|
Lê Thị Phương Liên | Nữ | 1979 | WFM | NA | 2001 | - | - | w |
|
223
|
|
Ngô Thùy Thanh Thảo | Nam | 1987 | 2000 | - | - | i | ||
|
224
|
|
Võ Thành Công | Nam | 1987 | 1998 | - | - | i | ||
|
225
|
|
Nguyễn Hùng Cường | Nam | 1996 | 1998 | - | - | i | ||
|
226
|
|
Nguyễn Anh Huy | Nam | 2010 | 1996 | 2041 | 2055 | |||
|
227
|
|
Phan Bá Thành Công | Nam | 1999 | 1995 | 1879 | 1975 | i | ||
|
228
|
|
Lâm Đức Hải Nam | Nam | 2009 | 1995 | 2005 | 2012 | |||
|
229
|
|
Nguyễn Thảo Hân | Nữ | 1994 | WFM | 1994 | - | - | wi | |
|
230
|
|
Lê Thái Nga | Nữ | 2003 | 1993 | 1879 | 1886 | w | ||
|
231
|
|
Đặng Tất Thắng | Nam | 1953 | IA,FT,IO | 1992 | 2175 | 2068 | i | |
|
232
|
|
Vũ Bá Khôi | Nam | 2008 | 1990 | 1896 | 1957 | |||
|
233
|
|
Văng Thị Thu Hằng | Nữ | 1979 | NA,FI | 1989 | 1860 | 1925 | wi | |
|
234
|
|
Lê Nguyễn Khôi Nguyên | Nam | 2000 | CM | 1989 | 1910 | 1867 | i | |
|
235
|
|
Lương Huyền Ngọc | Nữ | 1988 | WCM | 1989 | - | - | wi | |
|
236
|
|
Nguyễn Thị Thu Quyên | Nữ | 1989 | WCM | 1989 | 1920 | 1953 | wi | |
|
237
|
|
Nguyễn Vũ Bảo Lâm | Nam | 2013 | 1989 | 1965 | 2086 | |||
|
238
|
|
Nguyễn Duy Linh | Nam | 2004 | 1988 | 1928 | - | i | ||
|
239
|
|
Trương Việt Khoa | Nam | 1996 | FA | 1988 | 1896 | 1634 | ||
|
240
|
|
Nguyễn Hà Khánh Linh | Nữ | 2008 | WFM | 1987 | 1958 | 1869 | w | |