| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2161
|
|
Phạm Lê Diệu Anh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
2162
|
|
Nguyễn Minh Tú | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2163
|
|
Nghiêm Ngọc Minh | Nam | 2012 | - | 1499 | 1524 | |||
|
2164
|
|
Hà Chí Kiên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2165
|
|
Lý Huỳnh Nhật Anh | Nữ | 2015 | - | 1507 | 1538 | w | ||
|
2166
|
|
Nguyễn Khánh Huyền | Nữ | 2008 | - | 1517 | 1446 | w | ||
|
2167
|
|
Nguyễn Hoàng Ngọc Anh | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
2168
|
|
Nguyễn Đức Minh | Nam | 2016 | - | - | 1403 | |||
|
2169
|
|
Trần Đình Hoàng Dũng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2170
|
|
Nguyễn Dương Anh Thư | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
2171
|
|
Phạm Xuân Minh Hiếu | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2172
|
|
Trương Ái Tuyết Nhi | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
2173
|
|
Huỳnh Tiến Đạt | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2174
|
|
Trần Văn Gia An | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2175
|
|
Võ Hà Vy | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
2176
|
|
Mai Quốc Tuấn Anh | Nam | 2003 | NA | - | 1578 | - | ||
|
2177
|
|
Phạm Lê Phúc Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2178
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2019 | - | 1430 | - | |||
|
2179
|
|
Huỳnh Hoàng Đăng Khoa | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
2180
|
|
Thái Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2003 | - | - | - | |||