| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2101
|
|
Khúc Kiến Văn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2102
|
|
Huỳnh Văn Minh Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2103
|
|
Nguyễn Văn Hoàn | Nam | 1990 | SI | - | - | - | ||
|
2104
|
|
Huỳnh Nguyễn Bảo Thiên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2105
|
|
Hồ Việt Hoàng | Nam | 2007 | - | 1782 | 1721 | |||
|
2106
|
|
Lê Phạm Minh Tâm | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2107
|
|
Nguyễn Tuấn Kiệt | Nam | 2015 | - | - | 1431 | |||
|
2108
|
|
Trần Xuân Minh Hiển | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
2109
|
|
Nguyễn Hải Đăng | Nam | 2015 | - | 1515 | - | |||
|
2110
|
|
Nguyễn Huy Hoàng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2111
|
|
Nguyễn Hà Gia Nhi | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
2112
|
|
Vũ Minh Quang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2113
|
|
Nguyễn Tuấn Thiên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2114
|
|
Đoàn Nguyễn Bảo Phương | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
2115
|
|
Huỳnh Ngọc Văn Thư | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
2116
|
|
Đỗ Ngọc Minh Long | Nam | 2017 | - | 1498 | - | |||
|
2117
|
|
Hoàng Trung Nhật | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2118
|
|
Đào Phúc Nam | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
2119
|
|
Nguyễn Duy Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2120
|
|
Trương Lê Trúc Quỳnh | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||