| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2081
|
|
Nguyễn Huỳnh Khánh Đoan | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
2082
|
|
Nguyễn Đắc Phúc Trọng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2083
|
|
Nguyễn Quang Lâm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2084
|
|
Nguyễn Hồng Thu | Nữ | 2014 | - | - | 1520 | w | ||
|
2085
|
|
Lê Minh Giang | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
2086
|
|
Lưu Đức Thành | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
2087
|
|
Ngô Bảo Hân | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
2088
|
|
Nguyễn Quốc Ân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2089
|
|
Nguyễn Phú An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2090
|
|
Võ Hoàng Hiệp | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
2091
|
|
Trần Tấn Chinh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2092
|
|
Tạ Gia Linh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
2093
|
|
Lê Hồng Đức | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2094
|
|
Trần Đức Kiên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2095
|
|
Bùi Thiện Nhân | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
2096
|
|
Phạm Trường An | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2097
|
|
Trần Nhật Thiện | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2098
|
|
Phạm Quỳnh Anh Thư | Nữ | 2006 | - | 1489 | - | w | ||
|
2099
|
|
Nguyễn Thanh Sang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2100
|
|
Nguyễn Anh Tiến | Nam | 2003 | - | - | - | |||