| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2061
|
|
Nguyễn Tiến Đại | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2062
|
|
Phạm Minh Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2063
|
|
Hồ Ngọc Linh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
2064
|
|
Dương Minh Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2065
|
|
Trần Văn Bảo | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
2066
|
|
Nguyễn Chí Nhân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2067
|
|
Trần Mai Trường An | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
2068
|
|
Hoàng Tú Linh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
2069
|
|
Nguyễn Anh Huy | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
2070
|
|
Nông Nhật Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2071
|
|
Nguyễn Hữu Khôi Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2072
|
|
Lê Đức Tâm | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
2073
|
|
Huỳnh Hồng Ân | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
2074
|
|
Huỳnh Nguyễn Anh Quân | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
2075
|
|
Mai An Nhân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2076
|
|
Nguyễn Văn Hinh | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
2077
|
|
Nguyễn Ngọc Khánh Hà | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
2078
|
|
Nguyễn Mậu Thiên Phong | Nam | 2018 | - | - | 1586 | |||
|
2079
|
|
Đinh Thị Ngọc Mai | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
2080
|
|
La Phú Vinh | Nam | 2011 | - | - | - | |||