| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2041
|
|
Lê Nguyễn Tấn Hưng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2042
|
|
Nguyễn Lê Trường Thiên | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
2043
|
|
Phạm Anh Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2044
|
|
Nguyễn Tuấn Linh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2045
|
|
Huỳnh Huy Khang | Nam | 1977 | - | - | - | |||
|
2046
|
|
Lê Ngọc Phương Ngân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
2047
|
|
Lê Minh Khôi | Nam | 2013 | - | 1474 | 1475 | |||
|
2048
|
|
Tạ Hà Việt | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
2049
|
|
Bùi Lê Minh Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2050
|
|
Nguyễn Đình Yến Quỳnh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
2051
|
|
Phan Ngọc Ánh Dương | Nữ | 2014 | - | 1422 | - | w | ||
|
2052
|
|
Lê Khắc Tuấn Vũ | Nam | 2009 | - | 1548 | - | |||
|
2053
|
|
Huỳnh Minh Duy | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
2054
|
|
Hoàng Anh Duy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2055
|
|
Nguyễn Bình Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2056
|
|
Phạm Thảo Nhi | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
2057
|
|
Ngô Hải Đăng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
2058
|
|
Hà Minh Tùng | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
2059
|
|
Đặng An Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2060
|
|
Nguyễn Ngọc Thanh Mai | Nữ | 2016 | - | - | 1417 | w | ||