| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2021
|
|
Nguyễn Thái Bảo | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
2022
|
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2023
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2024
|
|
Lưu Quý Long | Nam | 2010 | - | - | 1429 | |||
|
2025
|
|
Lê Chí Công | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
2026
|
|
Nguyễn Thanh Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2027
|
|
Trương Hồng Hạnh | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
2028
|
|
Đỗ Dương Minh Vũ | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2029
|
|
Nguyễn Thanh Lưu | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
2030
|
|
Trương Minh Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2031
|
|
Nguyễn Đức Trung | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2032
|
|
Nguyễn Thị Mỹ Duyên | Nữ | 2010 | - | - | 1595 | w | ||
|
2033
|
|
Nguyễn Thị Liên | Nữ | 1990 | - | - | - | w | ||
|
2034
|
|
Nguyễn Bình Phương Anh | Nữ | 2013 | - | - | 1510 | w | ||
|
2035
|
|
Nguyễn Quang Đức | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
2036
|
|
Nguyễn Hoàng Hạo Nhiên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2037
|
|
Nguyễn Vũ Đan Vy | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
2038
|
|
Nguyễn Đình Minh Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2039
|
|
Ngô Hoàng Bách | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2040
|
|
Nguyễn Lệ Quyên | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||