| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2001
|
|
Nguyễn Tấn Quốc | Nam | 2012 | - | 1496 | - | |||
|
2002
|
|
Nguyễn Hồng Hạnh Nguyên | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
2003
|
|
Nguyễn Anh Tú | Nam | 1971 | - | - | - | |||
|
2004
|
|
Vương Tín Bảo | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
2005
|
|
Nguyễn Hoàng Mai Phương | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
2006
|
|
Trần Nguyễn Thúy Nga | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
2007
|
|
Bùi Nguyễn Như Tuyết | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
2008
|
|
Lê Kim Cương | Nam | 1985 | NA | - | - | - | ||
|
2009
|
|
Hoàng Minh Hiếu | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
2010
|
|
Vũ Nguyễn Hồng Đức | Nam | 2010 | - | 1546 | 1574 | |||
|
2011
|
|
Phạm Lê Anh Thư | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
2012
|
|
Hồ Ngọc Đức | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2013
|
|
Nguyễn Minh Tôn | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2014
|
|
Huỳnh Minh Trí | Nam | 2014 | - | 1495 | 1458 | |||
|
2015
|
|
Nguyễn Tấn Định | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
2016
|
|
Trương Xuân Lĩnh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
2017
|
|
Lưu Bá Tùng | Nam | 2013 | - | - | 1449 | |||
|
2018
|
|
Nguyễn Châu Cẩm Hằng | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
2019
|
|
Bùi Hồng Thiên Ân | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
2020
|
|
Trịnh Lộc Nam An | Nam | 2013 | - | - | - | |||