DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
2001 FIDE 12482307 Nguyễn Tấn Quốc Nam 2012 - 1496 -
2002 FIDE 12418307 Nguyễn Hồng Hạnh Nguyên Nữ 2005 - - - w
2003 FIDE 12420611 Nguyễn Anh Tú Nam 1971 - - -
2004 FIDE 12420867 Vương Tín Bảo Nam 2008 - - -
2005 FIDE 12487171 Nguyễn Hoàng Mai Phương Nữ 2018 - - - w
2006 FIDE 12423939 Trần Nguyễn Thúy Nga Nữ 2007 - - - w
2007 FIDE 12492035 Bùi Nguyễn Như Tuyết Nữ 2010 - - - w
2008 FIDE 12428035 Lê Kim Cương Nam 1985 NA - - -
2009 FIDE 12495107 Hoàng Minh Hiếu Nam 2019 - - -
2010 FIDE 12495875 Vũ Nguyễn Hồng Đức Nam 2010 - 1546 1574
2011 FIDE 12430595 Phạm Lê Anh Thư Nữ 2013 - - - w
2012 FIDE 12433411 Hồ Ngọc Đức Nam 2011 - - -
2013 FIDE 12498947 Nguyễn Minh Tôn Nam 2014 - - -
2014 FIDE 12433667 Huỳnh Minh Trí Nam 2014 - 1495 1458
2015 FIDE 12436739 Nguyễn Tấn Định Nam 1999 - - -
2016 FIDE 12443395 Trương Xuân Lĩnh Nam 2006 - - -
2017 FIDE 12446211 Lưu Bá Tùng Nam 2013 - - 1449
2018 FIDE 12446467 Nguyễn Châu Cẩm Hằng Nữ 2014 - - - w
2019 FIDE 12455172 Bùi Hồng Thiên Ân Nữ 2009 - - - w
2020 FIDE 12458244 Trịnh Lộc Nam An Nam 2013 - - -