| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1961
|
|
Trương Huỳnh Đức Thịnh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
1962
|
|
Trần Nguyễn Hà My | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
1963
|
|
Lý Ngọc Huỳnh Anh | Nữ | 2010 | - | 1516 | 1576 | w | ||
|
1964
|
|
Đỗ Vũ Thiên Nhi | Nữ | 2004 | - | 1719 | 1838 | w | ||
|
1965
|
|
Vũ Trần Bảo Minh | Nam | 2017 | - | 1468 | 1473 | |||
|
1966
|
|
Đinh Phạm Bảo Trân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
1967
|
|
Trần Xuân Thanh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
1968
|
|
Đỗ Anh Khoa | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
1969
|
|
Nguyễn Thanh Lịch | Nam | 1980 | - | - | - | |||
|
1970
|
|
Nguyễn Bảo Châu | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
1971
|
|
Nguyễn Đăng Quang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
1972
|
|
Trần Minh Quân | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
1973
|
|
Nguyễn Huy Việt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
1974
|
|
Lê Hoàng Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
1975
|
|
Lâm Chí Thiện | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
1976
|
|
Hoàng Thị Hồng Nhi | Nữ | 1993 | - | - | - | w | ||
|
1977
|
|
Ngô Kim Đăng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
1978
|
|
Trần Anh Khoa | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
1979
|
|
Phạm Thanh An | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
1980
|
|
Huỳnh Tố Huy Vũ | Nam | 2013 | - | - | - | |||