| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1941
|
|
Lý Quốc Thiên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
1942
|
|
Nguyễn Lê Quang Vinh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
1943
|
|
Nguyễn Hải Lâm | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
1944
|
|
Hồ Duy Nguyên | Nam | 2003 | - | 1793 | - | |||
|
1945
|
|
Phạm Phú Khánh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
1946
|
|
Lê Nguyễn Trâm Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
1947
|
|
Bùi Thị Thái Ngọc | Nữ | 1998 | - | - | - | w | ||
|
1948
|
|
Nguyễn Công Khang An | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
1949
|
|
Đoàn Gia Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
1950
|
|
Nguyễn Thành Trung | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
1951
|
|
Trần Huỳnh Minh Thụy | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
1952
|
|
Lê Quang Thắng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
1953
|
|
Trần Phương Thanh Hà | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
1954
|
|
Lê Bùi Đức Trí | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
1955
|
|
Nguyễn Thị Hoài An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
1956
|
|
Hoàng Mỹ Kỳ Nam | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
1957
|
|
Trần Hoàng Minh Anh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
1958
|
|
Nguyễn Minh Anh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
1959
|
|
Phạm Hữu Thiên | Nam | 1989 | - | 1661 | - | |||
|
1960
|
|
Trần Minh Phú | Nam | 2018 | - | 1526 | 1445 | |||