| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1921
|
|
Trần Bảo Khang | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
1922
|
|
Quách Kim Ngân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
1923
|
|
Mã Thị Thanh Thảo | Nữ | 1975 | - | - | - | w | ||
|
1924
|
|
Nguyen Bao Nhat Minh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
1925
|
|
Long Bảo Khánh | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
1926
|
|
Lê Thế Hiển | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
1927
|
|
Nguyễn Văn Phước Thiện | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
1928
|
|
Nguyễn Thị Kim Thi | Nữ | 1994 | - | - | - | w | ||
|
1929
|
|
Vũ Nhã Thư | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
1930
|
|
Trần Thị Huyền Trân | Nữ | 2010 | - | 1489 | 1529 | w | ||
|
1931
|
|
Vũ Minh Triết | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
1932
|
|
Nguyễn Trường Lợi | Nam | 1988 | NA | - | - | - | ||
|
1933
|
|
Vũ Duy Tùng | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
1934
|
|
Lê Minh Hải | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
1935
|
|
Bùi Đình Quang | Nam | 2010 | - | 1622 | - | |||
|
1936
|
|
Phan Hồ Mai Khuê | Nữ | 2011 | - | - | 1458 | w | ||
|
1937
|
|
Nguyễn Lưu Thanh Tân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
1938
|
|
Hoàng Trần Phước Đức | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
1939
|
|
Trịnh Hải Ngọc | Nữ | 2016 | - | 1439 | 1485 | w | ||
|
1940
|
|
Ngô Duy Khang | Nam | 2012 | - | - | 1427 | |||