| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1901
|
|
Đàm Minh Tùng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
1902
|
|
Đào Minh Trí | Nam | 2011 | - | 1677 | - | |||
|
1903
|
|
Nguyễn Võ Quỳnh Nhi | Nữ | 2016 | - | - | 1458 | w | ||
|
1904
|
|
Nguyễn Hồng Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
1905
|
|
Phan Công Triết | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
1906
|
|
Ngô Trần Thảo Tiên | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
1907
|
|
Đinh Hoàng Chi Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
1908
|
|
Bùi Bảo Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
1909
|
|
Nguyễn Trọng Nhân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
1910
|
|
Hồ Thế Vinh | Nam | 2008 | - | - | 1554 | |||
|
1911
|
|
Trần Thanh Bình | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
1912
|
|
Nguyễn Kiên Đức | Nam | 2008 | - | 1516 | - | |||
|
1913
|
|
Bùi Quang Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
1914
|
|
Lê Hoàng Quân | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
1915
|
|
Hồ Minh Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
1916
|
|
Phạm Phước Vũ | Nam | 2008 | - | 1406 | 1462 | |||
|
1917
|
|
Trần Phương Bảo Lâm | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
1918
|
|
Nguyễn Huỳnh Duy Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
1919
|
|
Nguyễn Duy Hoàng Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
1920
|
|
Phan Ca Phát | Nam | 2003 | - | - | - | |||