DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1841 FIDE 12451185 Phạm Thành Hải Nam 2013 1409 - - i
1842 FIDE 12443590 Đặng Minh Khôi Nam 2015 1409 1450 1487 i
1843 FIDE 12453587 Bùi Diệu Anh Nữ 2014 1409 1406 1458 w
1844 FIDE 12454435 Nguyễn Nhật Anh Nữ 2017 1407 1445 - w
1845 FIDE 12432504 Ngô Ngọc Anh Nữ 2015 1407 1497 1473 w
1846 FIDE 12473227 Trương Tuệ Chi Nữ 2015 1407 1411 1607 w
1847 FIDE 12435406 Lê Giang Bảo Châu Nữ 2012 1406 1508 1484 wi
1848 FIDE 12432725 Nguyễn Diệu Linh Nữ 2010 1405 1482 1493 w
1849 FIDE 12431982 Nguyễn Thanh Khánh Hân Nữ 2010 1405 1459 1551 w
1850 FIDE 12481270 Nguyễn Minh Khang Nam 2019 1405 - -
1851 FIDE 12430013 Dương Hoàng Minh Anh Nữ 2015 1404 1441 1456 w
1852 FIDE 12454630 Phạm Quỳnh Anh Nữ 2016 1404 1469 1432 w
1853 FIDE 12431990 Nguyễn Khánh Chi Nữ 2014 1403 1477 1506 wi
1854 FIDE 12430463 Nguyễn Hải Anh Nam 2014 1403 1457 1662
1855 FIDE 12430722 Trần Thanh Trúc Nữ 2014 1402 - 1504 w
1856 FIDE 12480444 Phạm Hoàng Trí Dũng Nam 2015 1402 1462 1525
1857 FIDE 12432695 Đặng Ngọc Mai Trang Nữ 2015 1401 - 1446 w
1858 FIDE 12454400 Nguyễn Linh Đan Nữ 2017 - 1546 - w
1859 FIDE 12454656 Mai Khánh Đăng Bảo Nam 2012 - 1511 1584
1860 FIDE 12460800 Văn Đức An Nam 2018 - - -