| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1821
|
|
Trần Nguyễn Hà Anh | Nữ | 2011 | 1423 | 1473 | 1479 | w | ||
|
1822
|
|
Trần Đặng Trường Sơn | Nam | 2004 | NA | 1423 | - | - | ||
|
1823
|
|
Bùi Minh Khôi | Nam | 2018 | 1423 | 1455 | 1510 | |||
|
1824
|
|
Đào Vũ Minh Châu | Nữ | 2013 | 1423 | 1541 | - | wi | ||
|
1825
|
|
Phạm Hương Giang | Nữ | 2015 | 1422 | 1513 | 1474 | w | ||
|
1826
|
|
Bùi Ánh Ngọc | Nữ | 2015 | 1421 | 1444 | 1450 | wi | ||
|
1827
|
|
Phùng Anh Thái | Nam | 2013 | 1421 | 1525 | 1608 | |||
|
1828
|
|
Trần Hoàng Bảo Trâm | Nữ | 2013 | 1421 | 1472 | - | w | ||
|
1829
|
|
Trần Như Phúc | Nữ | 2015 | 1420 | - | - | w | ||
|
1830
|
|
Nguyễn Hoàng Khôi Nguyên | Nam | 2019 | 1419 | - | 1405 | |||
|
1831
|
|
Thân Tuấn Kiệt | Nam | 2015 | 1419 | 1438 | 1477 | |||
|
1832
|
|
Đỗ Thị Thanh Thảo | Nữ | 2016 | 1418 | 1519 | 1507 | w | ||
|
1833
|
|
Trần Nguyễn Hà Phương | Nữ | 2016 | 1418 | 1495 | 1524 | w | ||
|
1834
|
|
Trần Ngô Mai Linh | Nữ | 2011 | 1416 | 1478 | 1439 | wi | ||
|
1835
|
|
Lê Hoàng Tường Lam | Nữ | 2017 | 1416 | - | 1471 | w | ||
|
1836
|
|
Nguyễn Văn Bảo Trí | Nam | 2018 | 1415 | 1498 | 1467 | |||
|
1837
|
|
Nguyễn Thu An | Nữ | 2008 | 1414 | 1504 | 1534 | wi | ||
|
1838
|
|
Phạm Tâm Như | Nữ | 2011 | 1413 | 1523 | 1515 | w | ||
|
1839
|
|
Lê Ngô Thục Quyên | Nữ | 2008 | 1410 | - | 1603 | wi | ||
|
1840
|
|
Phạm Hải Phong | Nam | 2015 | 1409 | 1534 | 1506 | |||