DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1821 FIDE 12419095 Trần Nguyễn Hà Anh Nữ 2011 1423 1473 1479 w
1822 FIDE 561001325 Trần Đặng Trường Sơn Nam 2004 NA 1423 - -
1823 FIDE 12468096 Bùi Minh Khôi Nam 2018 1423 1455 1510
1824 FIDE 12433594 Đào Vũ Minh Châu Nữ 2013 1423 1541 - wi
1825 FIDE 12433420 Phạm Hương Giang Nữ 2015 1422 1513 1474 w
1826 FIDE 12443417 Bùi Ánh Ngọc Nữ 2015 1421 1444 1450 wi
1827 FIDE 12443433 Phùng Anh Thái Nam 2013 1421 1525 1608
1828 FIDE 12452840 Trần Hoàng Bảo Trâm Nữ 2013 1421 1472 - w
1829 FIDE 12472913 Trần Như Phúc Nữ 2015 1420 - - w
1830 FIDE 12487180 Nguyễn Hoàng Khôi Nguyên Nam 2019 1419 - 1405
1831 FIDE 12430692 Thân Tuấn Kiệt Nam 2015 1419 1438 1477
1832 FIDE 12457728 Đỗ Thị Thanh Thảo Nữ 2016 1418 1519 1507 w
1833 FIDE 12436194 Trần Nguyễn Hà Phương Nữ 2016 1418 1495 1524 w
1834 FIDE 12420077 Trần Ngô Mai Linh Nữ 2011 1416 1478 1439 wi
1835 FIDE 12473847 Lê Hoàng Tường Lam Nữ 2017 1416 - 1471 w
1836 FIDE 12469831 Nguyễn Văn Bảo Trí Nam 2018 1415 1498 1467
1837 FIDE 12412627 Nguyễn Thu An Nữ 2008 1414 1504 1534 wi
1838 FIDE 12433969 Phạm Tâm Như Nữ 2011 1413 1523 1515 w
1839 FIDE 12413208 Lê Ngô Thục Quyên Nữ 2008 1410 - 1603 wi
1840 FIDE 12471585 Phạm Hải Phong Nam 2015 1409 1534 1506