DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1801 FIDE 12472913 Trần Như Phúc Nữ 2015 1420 - - w
1802 FIDE 12471275 Huỳnh Thanh Trúc Nữ 2018 1420 1527 1452 w
1803 FIDE 12476447 Lê Nguyễn Minh Nghĩa Nam 2015 1419 1531 1557
1804 FIDE 12430692 Thân Tuấn Kiệt Nam 2015 1419 1474 1535
1805 FIDE 12492540 Đinh Lang Trường Phước Nam 2018 1419 1414 1479
1806 FIDE 12457728 Đỗ Thị Thanh Thảo Nữ 2016 1418 1519 1507 w
1807 FIDE 12436194 Trần Nguyễn Hà Phương Nữ 2016 1418 1495 1524 w
1808 FIDE 12420077 Trần Ngô Mai Linh Nữ 2011 1416 1478 1439 wi
1809 FIDE 12469831 Nguyễn Văn Bảo Trí Nam 2018 1415 1484 1461
1810 FIDE 12412627 Nguyễn Thu An Nữ 2008 1414 1504 1534 wi
1811 FIDE 12433969 Phạm Tâm Như Nữ 2011 1413 - 1509 w
1812 FIDE 12413208 Lê Ngô Thục Quyên Nữ 2008 1410 - 1603 wi
1813 FIDE 12485020 Lê Vũ Đức Minh Nam 2014 1410 1476 1430
1814 FIDE 12471585 Phạm Hải Phong Nam 2015 1409 1534 1506
1815 FIDE 12451185 Phạm Thành Hải Nam 2013 1409 1406 - i
1816 FIDE 12443590 Đặng Minh Khôi Nam 2015 1409 1450 1487
1817 FIDE 12453587 Bùi Diệu Anh Nữ 2014 1409 1406 1458 w
1818 FIDE 12454435 Nguyễn Nhật Anh Nữ 2017 1407 1445 - w
1819 FIDE 12432504 Ngô Ngọc Anh Nữ 2015 1407 1497 1473 w
1820 FIDE 12473227 Trương Tuệ Chi Nữ 2015 1407 1411 1607 w