| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1801
|
|
Lê Đại Thành | Nam | 2013 | 1431 | 1538 | 1454 | |||
|
1802
|
|
Trần Đức Khoa | Nam | 2015 | 1431 | 1455 | 1538 | |||
|
1803
|
|
Lê Ngọc Trường Sơn | Nam | 2017 | 1431 | 1458 | 1629 | |||
|
1804
|
|
Nguyễn Trần Khánh Thi | Nữ | 2014 | 1431 | 1428 | - | w | ||
|
1805
|
|
Ngô Xuân Phú | Nam | 2011 | 1430 | 1434 | 1400 | i | ||
|
1806
|
|
Lục Kim Giao | Nữ | 2011 | 1430 | 1485 | - | w | ||
|
1807
|
|
Nguyễn Vũ Ngọc Duyên | Nữ | 2015 | 1430 | 1537 | 1474 | w | ||
|
1808
|
|
Trần Hoàng Bách | Nam | 2012 | 1430 | 1519 | 1516 | |||
|
1809
|
|
Ngô Xuân Trúc | Nữ | 2016 | 1430 | 1458 | 1431 | w | ||
|
1810
|
|
Nguyễn Duy Đạt | Nam | 2011 | 1429 | 1556 | 1422 | i | ||
|
1811
|
|
Nguyễn Minh Sơn | Nam | 2015 | 1429 | 1580 | 1507 | |||
|
1812
|
|
Nguyễn Thùy Dương | Nữ | 2006 | 1429 | 1679 | - | wi | ||
|
1813
|
|
Đàm Mộc Tiên | Nữ | 2017 | 1428 | 1474 | 1582 | w | ||
|
1814
|
|
Nguyễn Minh Quang | Nam | 2014 | 1428 | 1479 | 1433 | |||
|
1815
|
|
Bùi Nguyên Huỳnh Anh | Nam | 2015 | 1426 | 1482 | 1428 | i | ||
|
1816
|
|
Trần Đình Bảo | Nam | 2012 | 1426 | 1529 | - | i | ||
|
1817
|
|
Mai Thành Minh | Nam | 2018 | 1426 | 1481 | 1446 | |||
|
1818
|
|
Mai Duy Minh | Nam | 2012 | 1426 | 1449 | 1426 | i | ||
|
1819
|
|
Nguyễn Quang Phúc | Nam | 2017 | 1425 | - | - | |||
|
1820
|
|
Huỳnh Thanh Trúc | Nữ | 2018 | 1424 | 1440 | 1429 | w | ||