DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1801 FIDE 12446742 Lê Đại Thành Nam 2013 1431 1538 1454
1802 FIDE 12441163 Trần Đức Khoa Nam 2015 1431 1455 1538
1803 FIDE 12443883 Lê Ngọc Trường Sơn Nam 2017 1431 1458 1629
1804 FIDE 12435180 Nguyễn Trần Khánh Thi Nữ 2014 1431 1428 - w
1805 FIDE 12453153 Ngô Xuân Phú Nam 2011 1430 1434 1400 i
1806 FIDE 12430390 Lục Kim Giao Nữ 2011 1430 1485 - w
1807 FIDE 12444014 Nguyễn Vũ Ngọc Duyên Nữ 2015 1430 1537 1474 w
1808 FIDE 12433357 Trần Hoàng Bách Nam 2012 1430 1519 1516
1809 FIDE 12483834 Ngô Xuân Trúc Nữ 2016 1430 1458 1431 w
1810 FIDE 12430080 Nguyễn Duy Đạt Nam 2011 1429 1556 1422 i
1811 FIDE 12477710 Nguyễn Minh Sơn Nam 2015 1429 1580 1507
1812 FIDE 12424315 Nguyễn Thùy Dương Nữ 2006 1429 1679 - wi
1813 FIDE 12449377 Đàm Mộc Tiên Nữ 2017 1428 1474 1582 w
1814 FIDE 12432237 Nguyễn Minh Quang Nam 2014 1428 1479 1433
1815 FIDE 12461113 Bùi Nguyên Huỳnh Anh Nam 2015 1426 1482 1428 i
1816 FIDE 12425052 Trần Đình Bảo Nam 2012 1426 1529 - i
1817 FIDE 12470449 Mai Thành Minh Nam 2018 1426 1481 1446
1818 FIDE 12423858 Mai Duy Minh Nam 2012 1426 1449 1426 i
1819 FIDE 12458104 Nguyễn Quang Phúc Nam 2017 1425 - -
1820 FIDE 12471275 Huỳnh Thanh Trúc Nữ 2018 1424 1440 1429 w