DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1781 FIDE 12444014 Nguyễn Vũ Ngọc Duyên Nữ 2015 1430 1533 1536 w
1782 FIDE 12433357 Trần Hoàng Bách Nam 2012 1430 1519 1516
1783 FIDE 12483834 Ngô Xuân Trúc Nữ 2016 1430 1430 1438 w
1784 FIDE 12430080 Nguyễn Duy Đạt Nam 2011 1429 1556 1422 i
1785 FIDE 12477710 Nguyễn Minh Sơn Nam 2015 1429 1648 1568
1786 FIDE 12424315 Nguyễn Thùy Dương Nữ 2006 1429 1679 - wi
1787 FIDE 12449377 Đàm Mộc Tiên Nữ 2017 1428 1417 1734 w
1788 FIDE 12432237 Nguyễn Minh Quang Nam 2014 1428 1479 1433
1789 FIDE 12481262 Nguyễn Minh Khôi Nam 2017 1427 1480 -
1790 FIDE 12461113 Bùi Nguyên Huỳnh Anh Nam 2015 1426 1458 - i
1791 FIDE 12425052 Trần Đình Bảo Nam 2012 1426 1529 - i
1792 FIDE 12470449 Mai Thành Minh Nam 2018 1426 1477 1448
1793 FIDE 12423858 Mai Duy Minh Nam 2012 1426 1449 1426 i
1794 FIDE 12452840 Trần Hoàng Bảo Trâm Nữ 2013 1424 1463 - w
1795 FIDE 12419095 Trần Nguyễn Hà Anh Nữ 2011 1423 1434 1569 w
1796 FIDE 561001325 Trần Đặng Trường Sơn Nam 2004 NA 1423 - -
1797 FIDE 12433594 Đào Vũ Minh Châu Nữ 2013 1423 1541 - wi
1798 FIDE 12433420 Phạm Hương Giang Nữ 2015 1422 1513 1474 w
1799 FIDE 12443417 Bùi Ánh Ngọc Nữ 2015 1421 1444 1450 wi
1800 FIDE 12443433 Phùng Anh Thái Nam 2013 1421 1525 1608