DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1761 FIDE 12445304 Mạnh Trọng Minh Nam 2018 1443 - -
1762 FIDE 12431524 Võ Ngọc Thiên Kim Nữ 2012 1443 1494 1464 wi
1763 FIDE 12434949 Phạm Quốc Đạt Nam 2012 1442 1464 1512
1764 FIDE 12418412 Đỗ Huy Hùng Nam 2010 1442 1485 1640 i
1765 FIDE 12454354 Lê Hải My Nữ 2014 1442 1588 1717 w
1766 FIDE 12464406 Trần Hà Giang Nữ 2013 1441 1426 1441 wi
1767 FIDE 12432458 Đoàn Chí Hùng Nam 2015 1441 1457 1454 i
1768 FIDE 561007978 Lý Minh Anh Nữ 2017 1441 - - w
1769 FIDE 12424676 Phan Ngọc Long Châu Nam 2012 1441 1601 1682
1770 FIDE 12425290 Đào Nhật Minh Nữ 2011 1440 1470 1552 w
1771 FIDE 12453714 Cao Phúc Bảo Quỳnh Nữ 2017 1440 1470 1531 w
1772 FIDE 12432040 Dương Hoàng Nguyên Nam 2015 1440 1435 1583 i
1773 FIDE 12444596 Tạ Gia Hân Nữ 2016 1440 1524 1655 w
1774 FIDE 12432229 Lê Hoàng Bảo Tú Nữ 2013 1439 1575 1595 w
1775 FIDE 12430552 Nguyễn Viết Huy Minh Nam 2015 1439 1464 1518
1776 FIDE 561009903 Nguyễn Phúc Hải Nam 2019 1439 - -
1777 FIDE 12403245 Nguyễn Minh Anh Nữ 1438 - 1460 wi
1778 FIDE 12423688 Dương Nguyễn Hà Phương Nữ 2011 1437 1566 1504 w
1779 FIDE 12472085 Phạm Thị Ngọc Diễm Nữ 2014 1437 1538 1562 w
1780 FIDE 12418668 Ngô Nhã Kỳ Nữ 2010 1437 1526 1524 wi