DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1741 FIDE 12424676 Phan Ngọc Long Châu Nam 2012 1441 1502 1625
1742 FIDE 12495867 Trần Thiên Khải Nam 2020 1441 1577 -
1743 FIDE 12460575 Nguyễn Vũ Minh Khang Nam 2014 1440 - -
1744 FIDE 12425290 Đào Nhật Minh Nữ 2011 1440 1470 1552 w
1745 FIDE 12432040 Dương Hoàng Nguyên Nam 2015 1440 1435 1583 i
1746 FIDE 12444596 Tạ Gia Hân Nữ 2016 1440 1524 1655 w
1747 FIDE 12432229 Lê Hoàng Bảo Tú Nữ 2013 1439 1575 1595 w
1748 FIDE 12471143 Hồ Minh Khang Nam 2018 1439 1530 1565
1749 FIDE 12430552 Nguyễn Viết Huy Minh Nam 2015 1439 1464 1518
1750 FIDE 561009903 Nguyễn Phúc Hải Nam 2019 1439 - -
1751 FIDE 12403245 Nguyễn Minh Anh Nữ 1438 - 1460 w
1752 FIDE 12423688 Dương Nguyễn Hà Phương Nữ 2011 1437 1486 1452 w
1753 FIDE 12472085 Phạm Thị Ngọc Diễm Nữ 2014 1437 1508 1534 w
1754 FIDE 12418668 Ngô Nhã Kỳ Nữ 2010 1437 1526 1524 wi
1755 FIDE 12474851 Phạm Công Thành Nam 2013 1437 1606 1572
1756 FIDE 12420352 Trương Gia Bảo Nam 2007 1436 - 1570 i
1757 FIDE 12490253 Nguyễn Thu Hồng Nữ 2017 1436 - 1464 w
1758 FIDE 12479152 Nguyễn Đình Thái Sơn Nam 2015 1436 1414 1463
1759 FIDE 12453676 Lưu Minh Minh Nữ 2017 1435 1451 1495 w
1760 FIDE 12434752 Lê Trần Bảo Quyên Nữ 2011 1435 1502 1454 w