| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1741
|
|
Nguyễn Tiến Minh | Nam | 2014 | 1451 | 1460 | 1545 | i | ||
|
1742
|
|
Nguyễn Xuân Phú | Nam | 2016 | 1451 | 1438 | 1442 | |||
|
1743
|
|
Nguyễn Huy Hoàng | Nam | 2012 | 1450 | 1624 | 1536 | i | ||
|
1744
|
|
Lê Trương Tiến Thành | Nam | 2015 | 1449 | 1763 | 1616 | |||
|
1745
|
|
Nguyễn Thị Kha | Nữ | 1970 | 1449 | - | 1469 | w | ||
|
1746
|
|
Đào Tiến Đức | Nam | 2016 | 1449 | 1603 | 1445 | |||
|
1747
|
|
Nguyễn Đào Bảo Long | Nam | 2012 | 1448 | - | - | i | ||
|
1748
|
|
Nguyễn Thế Thiên | Nam | 2014 | 1448 | 1423 | 1506 | |||
|
1749
|
|
Nguyễn Minh Hùng | Nam | 2018 | 1447 | 1455 | 1430 | |||
|
1750
|
|
Đinh Khánh Huyền | Nữ | 2017 | 1447 | 1491 | 1525 | w | ||
|
1751
|
|
Lương Quang Khải | Nam | 2014 | 1446 | 1492 | 1415 | i | ||
|
1752
|
|
Dương Hồng Anh | Nữ | 2013 | 1446 | 1574 | 1422 | w | ||
|
1753
|
|
Nguyễn Khánh Hân | Nữ | 2016 | 1445 | 1600 | 1666 | w | ||
|
1754
|
|
Đỗ Gia Huy | Nam | 2016 | 1445 | 1524 | - | |||
|
1755
|
|
Phạm Bảo Quân | Nam | 2017 | 1445 | 1414 | 1482 | |||
|
1756
|
|
Nguyễn Phạm Bích Ngọc | Nữ | 2018 | 1444 | 1471 | 1444 | w | ||
|
1757
|
|
Ngô Huỳnh Thảo Như | Nữ | 2010 | 1444 | 1496 | 1453 | w | ||
|
1758
|
|
Đặng Phùng Nam Phương | Nữ | 2015 | 1444 | 1527 | 1420 | w | ||
|
1759
|
|
Đặng Hương Thảo Như | Nữ | 2009 | 1444 | 1658 | 1441 | wi | ||
|
1760
|
|
Nguyễn Minh Nhật | Nam | 2018 | 1443 | 1523 | 1441 | |||