| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1741
|
|
Phan Ngọc Long Châu | Nam | 2012 | 1441 | 1502 | 1625 | |||
|
1742
|
|
Trần Thiên Khải | Nam | 2020 | 1441 | 1577 | - | |||
|
1743
|
|
Nguyễn Vũ Minh Khang | Nam | 2014 | 1440 | - | - | |||
|
1744
|
|
Đào Nhật Minh | Nữ | 2011 | 1440 | 1470 | 1552 | w | ||
|
1745
|
|
Dương Hoàng Nguyên | Nam | 2015 | 1440 | 1435 | 1583 | i | ||
|
1746
|
|
Tạ Gia Hân | Nữ | 2016 | 1440 | 1524 | 1655 | w | ||
|
1747
|
|
Lê Hoàng Bảo Tú | Nữ | 2013 | 1439 | 1575 | 1595 | w | ||
|
1748
|
|
Hồ Minh Khang | Nam | 2018 | 1439 | 1530 | 1565 | |||
|
1749
|
|
Nguyễn Viết Huy Minh | Nam | 2015 | 1439 | 1464 | 1518 | |||
|
1750
|
|
Nguyễn Phúc Hải | Nam | 2019 | 1439 | - | - | |||
|
1751
|
|
Nguyễn Minh Anh | Nữ | 1438 | - | 1460 | w | |||
|
1752
|
|
Dương Nguyễn Hà Phương | Nữ | 2011 | 1437 | 1486 | 1452 | w | ||
|
1753
|
|
Phạm Thị Ngọc Diễm | Nữ | 2014 | 1437 | 1508 | 1534 | w | ||
|
1754
|
|
Ngô Nhã Kỳ | Nữ | 2010 | 1437 | 1526 | 1524 | wi | ||
|
1755
|
|
Phạm Công Thành | Nam | 2013 | 1437 | 1606 | 1572 | |||
|
1756
|
|
Trương Gia Bảo | Nam | 2007 | 1436 | - | 1570 | i | ||
|
1757
|
|
Nguyễn Thu Hồng | Nữ | 2017 | 1436 | - | 1464 | w | ||
|
1758
|
|
Nguyễn Đình Thái Sơn | Nam | 2015 | 1436 | 1414 | 1463 | |||
|
1759
|
|
Lưu Minh Minh | Nữ | 2017 | 1435 | 1451 | 1495 | w | ||
|
1760
|
|
Lê Trần Bảo Quyên | Nữ | 2011 | 1435 | 1502 | 1454 | w | ||